(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soddisfacente
B1
aggettivo B1 Ẩm thực

soddisfacente

/sod.dis.faˈt͡ʃɛn.te/
bữa ăn no lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "soddisfacente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che soddisfa, che appaga un desiderio o un bisogno.

Ý nghĩa của "soddisfacente" trong tiếng Việt

Mang lại sự hài lòng hoặc mãn nguyện vì nhu cầu và mong đợi được đáp ứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "soddisfacente"

  • "Questo pasto è davvero soddisfacente."

    "Bữa ăn này thực sự no lòng."

  • "Il risultato dell'esame è stato soddisfacente."

    "Kết quả của kỳ thi rất đáng hài lòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "soddisfacente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "soddisfacente" & Ghi chú

Cách dùng "soddisfacente" đúng ngữ cảnh

Từ 'soddisfacente' mang ý nghĩa đáp ứng đầy đủ nhu cầu, mong đợi, đem lại sự hài lòng. Nó có thể dùng để mô tả một bữa ăn ngon, một kết quả tốt, hoặc một trải nghiệm thú vị. Cần phân biệt với 'sufficiente' (đủ), chỉ mức độ vừa đủ chứ không nhất thiết mang lại sự hài lòng.

Ngữ pháp & Chia từ "soddisfacente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il risultato dell'esame è stato soddisfacente."

    "Kết quả của kỳ thi rất thỏa mãn."

  • "Abbiamo ricevuto delle risposte soddisfacenti alle nostre domande."

    "Chúng tôi đã nhận được những câu trả lời thỏa đáng cho các câu hỏi của mình."

  • "La performance dell'attore è stata soddisfacente per il pubblico."

    "Màn trình diễn của diễn viên đã làm hài lòng khán giả."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho trovato un lavoro soddisfacente che mi permette di crescere professionalmente."

    "Tôi đã tìm được một công việc thỏa mãn cho phép tôi phát triển chuyên môn."

  • "Dopo una lunga giornata di lavoro, una doccia calda è veramente soddisfacente."

    "Sau một ngày dài làm việc, một vòi hoa sen nước nóng thực sự rất thỏa mãn."

  • "Abbiamo ricevuto una risposta soddisfacente alla nostra richiesta."

    "Chúng tôi đã nhận được một câu trả lời thỏa đáng cho yêu cầu của mình."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia performance all'esame è stata soddisfacente, considerando quanto poco ho studiato."

    "Màn trình diễn của tôi trong kỳ thi khá thỏa mãn, xét đến việc tôi đã học ít như thế nào."

  • "Il suo risultato è soddisfacente, ma potrebbe fare ancora meglio con più impegno."

    "Kết quả của anh ấy/cô ấy thỏa mãn, nhưng có thể làm tốt hơn nữa nếu cố gắng hơn."

  • "I nostri progressi sono soddisfacenti, stiamo raggiungendo gli obiettivi prefissati."

    "Tiến bộ của chúng ta rất thỏa mãn, chúng ta đang đạt được các mục tiêu đã định."