deludente
Định nghĩa & Giải nghĩa "deludente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che delude, che non soddisfa le aspettative.
Ý nghĩa của "deludente" trong tiếng Việt
Gây thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng hoặc mong đợi của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "deludente"
-
"Il film è stato deludente."
"Bộ phim gây thất vọng."
-
"Il risultato dell'esame è stato deludente."
"Kết quả kỳ thi thật đáng thất vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deludente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "deludente" & Ghi chú
Cách dùng "deludente" đúng ngữ cảnh
Khi sử dụng 'deludente', cần chú ý đến sự khác biệt với 'insoddisfacente'. 'Deludente' mang nghĩa gây thất vọng vì không đáp ứng được kỳ vọng, trong khi 'insoddisfacente' chỉ đơn giản là không đủ tốt hoặc không thỏa mãn.