(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deludente
B1
Adjective B1 Chung

deludente

/deluˈdɛnte/
đáng thất vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deludente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che delude, che non soddisfa le aspettative.

Ý nghĩa của "deludente" trong tiếng Việt

Gây thất vọng, không đáp ứng được kỳ vọng hoặc mong đợi của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deludente"

  • "Il film è stato deludente."

    "Bộ phim gây thất vọng."

  • "Il risultato dell'esame è stato deludente."

    "Kết quả kỳ thi thật đáng thất vọng."

Cách dùng "deludente" & Ghi chú

Cách dùng "deludente" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'deludente', cần chú ý đến sự khác biệt với 'insoddisfacente'. 'Deludente' mang nghĩa gây thất vọng vì không đáp ứng được kỳ vọng, trong khi 'insoddisfacente' chỉ đơn giản là không đủ tốt hoặc không thỏa mãn.

Ngữ pháp & Chia từ "deludente" (Grammatica)