incapacità
Định nghĩa & Giải nghĩa "incapacità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di capacità, abilità o competenza.
Ý nghĩa của "incapacità" trong tiếng Việt
Sự thiếu kỹ năng hoặc khả năng; sự bất tài, kém cỏi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incapacità"
-
"La sua incapacità di gestire le finanze è evidente."
"Sự kém cỏi của anh ấy trong việc quản lý tài chính là điều hiển nhiên."
-
"L'incapacità del governo di risolvere la crisi ha portato a proteste diffuse."
"Sự kém cỏi của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incapacità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incapacità" & Ghi chú
Cách dùng "incapacità" đúng ngữ cảnh
Tương đương với sự thiếu hụt về năng lực hoặc kỹ năng. Cần phân biệt với 'inettitudine' (vô dụng, bất tài hoàn toàn) và 'imperizia' (thiếu kinh nghiệm, tay nghề kém).
Ngữ pháp & Chia từ "incapacità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incapacità |
L'incapacità di intendere e di volere è una condizione grave.
(Mất khả năng nhận thức và ý chí là một tình trạng nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le incapacità |
Le incapacità fisiche possono essere superate con la determinazione.
(Những khuyết tật về thể chất có thể được khắc phục bằng sự quyết tâm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incapacità |
Un'incapacità improvvisa lo ha colto durante la gara.
(Một sự mất khả năng đột ngột đã ập đến với anh ấy trong cuộc đua.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'incapacità di risolvere il problema ha frustrato tutti."
"Sự bất lực trong việc giải quyết vấn đề đã làm mọi người thất vọng."
-
"La sua incapacità di mentire è ammirevole, anche se a volte crea problemi."
"Sự không có khả năng nói dối của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ, mặc dù đôi khi nó gây ra vấn đề."
-
"Abbiamo dovuto affrontare l'incapacità del sistema di rispondere alle emergenze."
"Chúng tôi đã phải đối mặt với việc hệ thống không có khả năng ứng phó với các tình huống khẩn cấp."