(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspirare
B1
verbo B1 Y học/Sinh học

inspirare

/inspiˈrare/
hít vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inspirare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Immettere aria nei polmoni.

Ý nghĩa của "inspirare" trong tiếng Việt

Hít vào; đưa không khí vào phổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inspirare"

  • "Inspira profondamente e lentamente."

    "Hãy hít vào thật sâu và chậm rãi."

  • "Il medico mi ha detto di inspirare ed espirare."

    "Bác sĩ bảo tôi hít vào và thở ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inspirare"

Đồng nghĩa

inalare (hít vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "inspirare" & Ghi chú

Cách dùng "inspirare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'inspirare' được dùng khi hít vào một cách chủ động. Cần phân biệt với các từ khác chỉ hành động thở.

Ngữ pháp & Chia từ "inspirare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "inspirare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inspiro
Io inspiro profondamente quando medito.
(Tôi hít thở sâu khi thiền định.)
tu (bạn) inspiri
Tu inspiri gli altri con il tuo entusiasmo.
(Bạn truyền cảm hứng cho người khác bằng sự nhiệt tình của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) inspira
Lei inspira fiducia in tutti.
(Cô ấy truyền cảm hứng tự tin cho mọi người.)
noi (chúng tôi) spiriamo
Noi inspiriamo aria fresca di montagna.
(Chúng tôi hít thở không khí trong lành của núi.)
voi (các bạn) inspirate
Voi inspirate nuove idee nel progetto.
(Các bạn truyền cảm hứng những ý tưởng mới vào dự án.)
loro (họ) ispirano
Loro ispirano le generazioni future con il loro lavoro.
(Họ truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai bằng công việc của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inspirato
"Il discorso è stato inspirato dalla sua passione."
(Bài phát biểu được truyền cảm hứng từ niềm đam mê của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho ispirato profondamente prima di parlare in pubblico."

    "Tôi đã hít một hơi thật sâu trước khi phát biểu trước công chúng."

  • "I medici hanno ispirato aria nei miei polmoni per rianimarmi."

    "Các bác sĩ đã bơm không khí vào phổi tôi để hồi sức cho tôi."

  • "Abbiamo ispirato l'aria fresca di montagna durante l'escursione."

    "Chúng tôi đã hít thở không khí trong lành của núi rừng trong suốt chuyến đi bộ đường dài."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io inspiro profondamente quando medito."

    "Tôi hít thở sâu khi tôi thiền."

  • "Ogni mattina, loro inspirano aria fresca in montagna."

    "Mỗi sáng, họ hít thở không khí trong lành trên núi."

  • "Tu inspiri fiducia con il tuo ottimismo."

    "Bạn truyền cảm hứng tự tin bằng sự lạc quan của bạn."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché dobbiamo inspirare profondamente prima di un esame?"

    "Tại sao chúng ta phải hít thở sâu trước một kỳ thi?"

  • "Come possiamo inspirare correttamente per rilassarci?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể hít thở đúng cách để thư giãn?"

  • "Quando dovrei inspirare durante l'esercizio fisico?"

    "Khi nào tôi nên hít vào trong khi tập thể dục?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Devo inspirare profondamente per calmare i nervi."

    "Tôi phải hít thở sâu để làm dịu thần kinh."

  • "Non riesco a inspirare bene quando ho il raffreddore."

    "Tôi không thể hít thở tốt khi bị cảm lạnh."

  • "Inspirare aria fresca al mattino è un ottimo modo per iniziare la giornata."

    "Hít thở không khí trong lành vào buổi sáng là một cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới."