(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aria
B1
sostantivo B1 Âm nhạc, Nghệ thuật

aria

/ˈaːrja/
khúc ca
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aria"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Componimento musicale per una sola voce, con accompagnamento strumentale, che fa parte di un'opera, di un oratorio, di una cantata, ecc.

Ý nghĩa của "aria" trong tiếng Việt

Một bài hát dài, có nhạc đệm cho giọng hát đơn, thường là một phần trong vở opera hoặc oratorio.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aria"

  • "La soprano ha cantato un'aria bellissima durante l'opera."

    "Nữ ca sĩ soprano đã hát một khúc aria rất hay trong suốt vở opera."

  • "L'aria della Regina della Notte è una delle più famose del Flauto Magico."

    "Khúc aria của Nữ hoàng Bóng đêm là một trong những khúc aria nổi tiếng nhất của Cây sáo thần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aria"

Đồng nghĩa

melodia (giai điệu) brano (đoạn nhạc)

Cách dùng "aria" & Ghi chú

Cách dùng "aria" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'aria' thường được sử dụng để chỉ một đoạn nhạc hoặc bài hát quan trọng và biểu cảm trong một vở opera. Khác với 'canzone' (bài hát) mang tính tổng quát hơn, 'aria' mang tính chuyên môn và nghệ thuật cao hơn. Người Việt học tiếng Ý nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "aria" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aria
L'aria è fresca questa mattina.
(Không khí thật trong lành sáng nay.)
Với mạo từ xác định le arie
Le arie dell'opera erano molto belle.
(Những giai điệu aria của vở opera rất hay.)
Với mạo từ không xác định dell'aria
Ho bisogno di un po' d'aria fresca.
(Tôi cần một chút không khí trong lành.)