(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instabile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

instabile

/inˈstaːbile/
giai đoạn bất ổn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "instabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è stabile, che è soggetto a cambiamenti o crolli improvvisi.

Ý nghĩa của "instabile" trong tiếng Việt

Không ổn định; có khả năng thay đổi hoặc thất bại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "instabile"

  • "La situazione politica è instabile in questo momento."

    "Tình hình chính trị hiện tại đang bất ổn."

  • "Il mercato azionario è molto instabile oggi."

    "Thị trường chứng khoán hôm nay rất bất ổn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "instabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "instabile" & Ghi chú

Cách dùng "instabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'instabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'bất ổn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi hoặc thất bại. Cần phân biệt với 'insicuro' (không an toàn, không chắc chắn).

Ngữ pháp & Chia từ "instabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo governo è più instabile del precedente."

    "Chính phủ này bất ổn hơn chính phủ trước."

  • "La situazione economica è sempre più instabile."

    "Tình hình kinh tế ngày càng trở nên bất ổn."

  • "Il ponte è il più instabile della regione."

    "Cây cầu này là cây cầu bất ổn nhất trong khu vực."