instabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "instabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è stabile, che è soggetto a cambiamenti o crolli improvvisi.
Ý nghĩa của "instabile" trong tiếng Việt
Không ổn định; có khả năng thay đổi hoặc thất bại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "instabile"
-
"La situazione politica è instabile in questo momento."
"Tình hình chính trị hiện tại đang bất ổn."
-
"Il mercato azionario è molto instabile oggi."
"Thị trường chứng khoán hôm nay rất bất ổn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "instabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "instabile" & Ghi chú
Cách dùng "instabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'instabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'bất ổn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái không ổn định, dễ thay đổi hoặc thất bại. Cần phân biệt với 'insicuro' (không an toàn, không chắc chắn).
Ngữ pháp & Chia từ "instabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo governo è più instabile del precedente."
"Chính phủ này bất ổn hơn chính phủ trước."
-
"La situazione economica è sempre più instabile."
"Tình hình kinh tế ngày càng trở nên bất ổn."
-
"Il ponte è il più instabile della regione."
"Cây cầu này là cây cầu bất ổn nhất trong khu vực."