(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precario
B2
aggettivo B2 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

precario

/preˈkaːrjo/
ở trong tình thế bấp bênh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non offre sicurezza o stabilità; instabile, incerto.

Ý nghĩa của "precario" trong tiếng Việt

Bấp bênh, không an toàn, không chắc chắn, đầy rủi ro.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precario"

  • "La sua situazione lavorativa è molto precaria."

    "Tình hình công việc của anh ấy rất bấp bênh."

  • "L'equilibrio politico del paese è precario."

    "Sự cân bằng chính trị của đất nước là bấp bênh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "precario" & Ghi chú

Cách dùng "precario" đúng ngữ cảnh

Từ 'precario' trong tiếng Ý mang ý nghĩa bấp bênh, không ổn định, tương tự như tình thế 'ở trong tình thế bấp bênh' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống không chắc chắn hoặc tạm thời.

Ngữ pháp & Chia từ "precario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suo lavoro è in una situazione precaria."

    "Công việc của anh ấy đang ở trong một tình huống bấp bênh."

  • "Molti giovani vivono con contratti precari."

    "Nhiều người trẻ sống với những hợp đồng bấp bênh."

  • "La casa aveva fondamenta precarie e crollò durante il terremoto."

    "Ngôi nhà có nền móng không vững chắc và sụp đổ trong trận động đất."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il lavoro a chiamata è più precario di un contratto a tempo determinato."

    "Công việc theo hợp đồng gọi làm việc thì bấp bênh hơn so với hợp đồng có thời hạn."

  • "La situazione economica attuale è la più precaria che io abbia mai visto."

    "Tình hình kinh tế hiện tại là bấp bênh nhất mà tôi từng thấy."

  • "Le loro condizioni di vita sono precarie, soprattutto dopo la perdita del lavoro."

    "Điều kiện sống của họ rất bấp bênh, đặc biệt là sau khi mất việc."