precario
Định nghĩa & Giải nghĩa "precario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non offre sicurezza o stabilità; instabile, incerto.
Ý nghĩa của "precario" trong tiếng Việt
Bấp bênh, không an toàn, không chắc chắn, đầy rủi ro.
Câu ví dụ tiếng Ý với "precario"
-
"La sua situazione lavorativa è molto precaria."
"Tình hình công việc của anh ấy rất bấp bênh."
-
"L'equilibrio politico del paese è precario."
"Sự cân bằng chính trị của đất nước là bấp bênh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precario" & Ghi chú
Cách dùng "precario" đúng ngữ cảnh
Từ 'precario' trong tiếng Ý mang ý nghĩa bấp bênh, không ổn định, tương tự như tình thế 'ở trong tình thế bấp bênh' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống không chắc chắn hoặc tạm thời.
Ngữ pháp & Chia từ "precario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo lavoro è in una situazione precaria."
"Công việc của anh ấy đang ở trong một tình huống bấp bênh."
-
"Molti giovani vivono con contratti precari."
"Nhiều người trẻ sống với những hợp đồng bấp bênh."
-
"La casa aveva fondamenta precarie e crollò durante il terremoto."
"Ngôi nhà có nền móng không vững chắc và sụp đổ trong trận động đất."
-
"Il lavoro a chiamata è più precario di un contratto a tempo determinato."
"Công việc theo hợp đồng gọi làm việc thì bấp bênh hơn so với hợp đồng có thời hạn."
-
"La situazione economica attuale è la più precaria che io abbia mai visto."
"Tình hình kinh tế hiện tại là bấp bênh nhất mà tôi từng thấy."
-
"Le loro condizioni di vita sono precarie, soprattutto dopo la perdita del lavoro."
"Điều kiện sống của họ rất bấp bênh, đặc biệt là sau khi mất việc."