stabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "stabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è soggetto a cambiamenti o alterazioni; fermo, saldo, duraturo.
Ý nghĩa của "stabile" trong tiếng Việt
Không có khả năng thay đổi hoặc hỏng hóc; được thiết lập vững chắc, ổn định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stabile"
-
"La situazione economica è ora più stabile rispetto all'anno scorso."
"Tình hình kinh tế hiện tại ổn định hơn so với năm ngoái."
-
"Questa sedia è molto stabile e non si muove."
"Cái ghế này rất vững chắc và không bị rung lắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stabile" & Ghi chú
Cách dùng "stabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'stabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ổn định' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự không thay đổi, vững chắc và đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'fisso' (cố định) vì 'stabile' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ổn định về mặt chất lượng và trạng thái.