(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stabile
B1
aggettivo B1 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

stabile

/ˈsta.bi.le/
vật liệu ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è soggetto a cambiamenti o alterazioni; fermo, saldo, duraturo.

Ý nghĩa của "stabile" trong tiếng Việt

Không có khả năng thay đổi hoặc hỏng hóc; được thiết lập vững chắc, ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stabile"

  • "La situazione economica è ora più stabile rispetto all'anno scorso."

    "Tình hình kinh tế hiện tại ổn định hơn so với năm ngoái."

  • "Questa sedia è molto stabile e non si muove."

    "Cái ghế này rất vững chắc và không bị rung lắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabile"

Đồng nghĩa

saldo (vững chắc) sicuro (an toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "stabile" & Ghi chú

Cách dùng "stabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'stabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'ổn định' trong tiếng Việt. Nó diễn tả sự không thay đổi, vững chắc và đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'fisso' (cố định) vì 'stabile' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự ổn định về mặt chất lượng và trạng thái.

Ngữ pháp & Chia từ "stabile" (Grammatica)