instabilmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "instabilmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo instabile; senza stabilità o sicurezza.
Ý nghĩa của "instabilmente" trong tiếng Việt
Một cách không ổn định; không vững chắc hoặc an toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "instabilmente"
-
"La situazione politica è instabilemente tesa."
"Tình hình chính trị đang căng thẳng một cách không ổn định."
-
"Ha costruito la sua carriera instabilmente."
"Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình một cách không ổn định."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "instabilmente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "instabilmente" & Ghi chú
Cách dùng "instabilmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với trạng từ 'một cách không ổn định' trong tiếng Việt. Thường dùng để mô tả trạng thái, tình huống hoặc hành động thiếu sự vững chắc, dễ thay đổi hoặc có nguy cơ thất bại. Chú ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa như 'precariamente' (tạm thời, không chắc chắn).