(Vị trí top_banner)
Hình minh họa instabilmente
B2
avverbio B2 Tổng quát

instabilmente

/inˌsta.bilˈmen.te/
một cách không ổn định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "instabilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo instabile; senza stabilità o sicurezza.

Ý nghĩa của "instabilmente" trong tiếng Việt

Một cách không ổn định; không vững chắc hoặc an toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "instabilmente"

  • "La situazione politica è instabilemente tesa."

    "Tình hình chính trị đang căng thẳng một cách không ổn định."

  • "Ha costruito la sua carriera instabilmente."

    "Anh ấy đã xây dựng sự nghiệp của mình một cách không ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "instabilmente"

Đồng nghĩa

precariamente (một cách tạm thời, không chắc chắn) insicuramente (một cách không an toàn, không chắc chắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "instabilmente" & Ghi chú

Cách dùng "instabilmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng từ 'một cách không ổn định' trong tiếng Việt. Thường dùng để mô tả trạng thái, tình huống hoặc hành động thiếu sự vững chắc, dễ thay đổi hoặc có nguy cơ thất bại. Chú ý sự khác biệt sắc thái so với các từ đồng nghĩa như 'precariamente' (tạm thời, không chắc chắn).

Ngữ pháp & Chia từ "instabilmente" (Grammatica)