(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stabilmente
B1
avverbio B1 General

stabilmente

/sta.bilˈmen.te/
một cách ổn định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stabilmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo stabile, fermo, saldo.

Ý nghĩa của "stabilmente" trong tiếng Việt

Một cách ổn định; vững chắc hoặc an toàn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stabilmente"

  • "L'azienda è cresciuta stabilmente negli ultimi anni."

    "Công ty đã phát triển một cách ổn định trong những năm gần đây."

  • "La sedia è fissata stabilmente al pavimento."

    "Cái ghế được cố định chắc chắn vào sàn nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabilmente"

Đồng nghĩa

costantemente (một cách liên tục) solidamente (một cách vững chắc)

Trái nghĩa

instabilmente (một cách không ổn định) precariamente (một cách tạm bợ)

Cách dùng "stabilmente" & Ghi chú

Cách dùng "stabilmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng từ 'một cách ổn định' trong tiếng Việt, diễn tả sự vững chắc, chắc chắn, không thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "stabilmente" (Grammatica)