insicuramente
Định nghĩa & Giải nghĩa "insicuramente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo insicuro; senza sicurezza o fiducia in sé stessi.
Ý nghĩa của "insicuramente" trong tiếng Việt
Một cách thiếu tự tin; không tự tin; một cách không an toàn hoặc không ổn định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insicuramente"
-
"Ha risposto insicuramente alla domanda."
"Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thiếu tự tin."
-
"Camminava insicuramente sul ponte stretto."
"Cô ấy bước đi một cách thiếu tự tin trên chiếc cầu hẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insicuramente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insicuramente" & Ghi chú
Cách dùng "insicuramente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả trạng thái thiếu tự tin, không chắc chắn khi thực hiện hành động hoặc bày tỏ ý kiến. Cần phân biệt với 'timidamente' (e dè dặt) mang sắc thái e ngại, còn 'insicuramente' nhấn mạnh sự thiếu tự tin vào khả năng của bản thân.