(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insicuramente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Xã hội học

insicuramente

/in.si.ku.raˈmen.te/
một cách thiếu tự tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insicuramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo insicuro; senza sicurezza o fiducia in sé stessi.

Ý nghĩa của "insicuramente" trong tiếng Việt

Một cách thiếu tự tin; không tự tin; một cách không an toàn hoặc không ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insicuramente"

  • "Ha risposto insicuramente alla domanda."

    "Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thiếu tự tin."

  • "Camminava insicuramente sul ponte stretto."

    "Cô ấy bước đi một cách thiếu tự tin trên chiếc cầu hẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insicuramente"

Đồng nghĩa

timidamente (e dè, rụt rè) malfiduciosamente (thiếu tin tưởng, nghi ngờ)

Trái nghĩa

Cách dùng "insicuramente" & Ghi chú

Cách dùng "insicuramente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái thiếu tự tin, không chắc chắn khi thực hiện hành động hoặc bày tỏ ý kiến. Cần phân biệt với 'timidamente' (e dè dặt) mang sắc thái e ngại, còn 'insicuramente' nhấn mạnh sự thiếu tự tin vào khả năng của bản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "insicuramente" (Grammatica)