(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intasato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

intasato

/intaˈsato/
tắc nghẽn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intasato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno, ostruito, bloccato.

Ý nghĩa của "intasato" trong tiếng Việt

bị tắc nghẽn, bị lấp đầy bởi vật gì đó và ngăn cản sự lưu thông

Câu ví dụ tiếng Ý với "intasato"

  • "La strada era intasata a causa di un incidente."

    "Đường bị tắc nghẽn do một vụ tai nạn."

  • "Il lavandino è intasato dai capelli."

    "Bồn rửa bị tắc nghẽn bởi tóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intasato"

Đồng nghĩa

bloccato (bị chặn) ostruito (bị tắc nghẽn)

Trái nghĩa

libero (thông thoáng) sgombro (không bị cản trở)

Cách dùng "intasato" & Ghi chú

Cách dùng "intasato" đúng ngữ cảnh

Từ "intasato" thường được dùng để chỉ tình trạng đường xá, ống dẫn, hoặc các không gian bị lấp đầy và gây cản trở. Cần phân biệt với các từ khác như "bloccato" (bị chặn) hoặc "ostruito" (bị tắc nghẽn một phần).

Ngữ pháp & Chia từ "intasato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il lavandino è intasato e l'acqua non defluisce."

    "Bồn rửa bị tắc và nước không chảy."

  • "Le strade intasate dal traffico rendono difficile arrivare in tempo."

    "Những con đường bị tắc nghẽn giao thông gây khó khăn cho việc đến đúng giờ."

  • "Mi sento intasato di lavoro; ho troppe cose da fare."

    "Tôi cảm thấy bị quá tải công việc; tôi có quá nhiều việc phải làm."