intasato
Định nghĩa & Giải nghĩa "intasato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pieno, ostruito, bloccato.
Ý nghĩa của "intasato" trong tiếng Việt
bị tắc nghẽn, bị lấp đầy bởi vật gì đó và ngăn cản sự lưu thông
Câu ví dụ tiếng Ý với "intasato"
-
"La strada era intasata a causa di un incidente."
"Đường bị tắc nghẽn do một vụ tai nạn."
-
"Il lavandino è intasato dai capelli."
"Bồn rửa bị tắc nghẽn bởi tóc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intasato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intasato" & Ghi chú
Cách dùng "intasato" đúng ngữ cảnh
Từ "intasato" thường được dùng để chỉ tình trạng đường xá, ống dẫn, hoặc các không gian bị lấp đầy và gây cản trở. Cần phân biệt với các từ khác như "bloccato" (bị chặn) hoặc "ostruito" (bị tắc nghẽn một phần).
Ngữ pháp & Chia từ "intasato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il lavandino è intasato e l'acqua non defluisce."
"Bồn rửa bị tắc và nước không chảy."
-
"Le strade intasate dal traffico rendono difficile arrivare in tempo."
"Những con đường bị tắc nghẽn giao thông gây khó khăn cho việc đến đúng giờ."
-
"Mi sento intasato di lavoro; ho troppe cose da fare."
"Tôi cảm thấy bị quá tải công việc; tôi có quá nhiều việc phải làm."