libero
Định nghĩa & Giải nghĩa "libero"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è occupato o impegnato; che ha tempo disponibile.
Ý nghĩa của "libero" trong tiếng Việt
Không bận rộn hoặc tham gia vào việc gì đó; rảnh rỗi, không phải suy nghĩ hoặc đối phó với (điều gì đó).
Câu ví dụ tiếng Ý với "libero"
-
"Sono libero questo pomeriggio."
"Chiều nay tôi rảnh."
-
"Mi sento libero da ogni preoccupazione."
"Tôi cảm thấy không phải bận tâm về bất cứ điều gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "libero"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "libero" & Ghi chú
Cách dùng "libero" đúng ngữ cảnh
Từ "libero" có nghĩa rộng hơn "không bận tâm với" trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ trạng thái rảnh rỗi về thời gian, không bị ràng buộc, hoặc không phải suy nghĩ về điều gì đó cụ thể. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "libero" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono libero questo fine settimana, quindi possiamo uscire."
"Tôi rảnh vào cuối tuần này, vì vậy chúng ta có thể đi chơi."
-
"Le ragazze sono libere di scegliere il loro futuro."
"Các cô gái được tự do lựa chọn tương lai của mình."
-
"Il posto è libero, puoi sederti qui."
"Chỗ này trống, bạn có thể ngồi đây."
-
"Quel libro è libero da condizionamenti ideologici."
"Cuốn sách đó không bị ràng buộc bởi những điều kiện tư tưởng."
-
"Quei ragazzi sono liberi di esprimere le proprie opinioni."
"Những chàng trai đó được tự do bày tỏ ý kiến của mình."
-
"Quella piazza sembra libera da traffico oggi."
"Hôm nay, quảng trường đó có vẻ thông thoáng, không có giao thông."