bloccato
Định nghĩa & Giải nghĩa "bloccato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In una situazione da cui non si riesce a uscire; impedito nei movimenti.
Ý nghĩa của "bloccato" trong tiếng Việt
Bị mắc kẹt, bị giam cầm, không thể thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "bloccato"
-
"Sono rimasto bloccato nel traffico per ore."
"Tôi bị kẹt xe hàng giờ."
-
"La porta è bloccata, non riesco ad aprirla."
"Cánh cửa bị kẹt, tôi không thể mở nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bloccato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bloccato" & Ghi chú
Cách dùng "bloccato" đúng ngữ cảnh
Từ "bloccato" có nghĩa tương tự như "mắc kẹt" trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái không thể di chuyển hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Cần phân biệt với các từ khác như "intrappolato" (bị mắc bẫy) hoặc "ostacolato" (bị cản trở).
Ngữ pháp & Chia từ "bloccato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi il traffico è più bloccato di ieri a causa dell'incidente."
"Hôm nay giao thông bị tắc nghẽn hơn hôm qua do vụ tai nạn."
-
"Dopo la nevicata, il passo montano era il più bloccato di tutti i percorsi alternativi."
"Sau trận tuyết rơi, con đèo trên núi là con đường bị tắc nghẽn nhất trong tất cả các tuyến đường thay thế."
-
"Mi sentivo meno bloccato mentalmente dopo aver fatto una passeggiata nella natura."
"Tôi cảm thấy đầu óc mình bớt bế tắc hơn sau khi đi dạo trong thiên nhiên."