(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bloccato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

bloccato

/blokˈkaːto/
mắc kẹt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bloccato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In una situazione da cui non si riesce a uscire; impedito nei movimenti.

Ý nghĩa của "bloccato" trong tiếng Việt

Bị mắc kẹt, bị giam cầm, không thể thoát khỏi một nơi hoặc một tình huống nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bloccato"

  • "Sono rimasto bloccato nel traffico per ore."

    "Tôi bị kẹt xe hàng giờ."

  • "La porta è bloccata, non riesco ad aprirla."

    "Cánh cửa bị kẹt, tôi không thể mở nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bloccato"

Đồng nghĩa

intrappolato (bị mắc bẫy) incastrato (bị kẹt, bị lún)

Trái nghĩa

Cách dùng "bloccato" & Ghi chú

Cách dùng "bloccato" đúng ngữ cảnh

Từ "bloccato" có nghĩa tương tự như "mắc kẹt" trong tiếng Việt, dùng để chỉ trạng thái không thể di chuyển hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn. Cần phân biệt với các từ khác như "intrappolato" (bị mắc bẫy) hoặc "ostacolato" (bị cản trở).

Ngữ pháp & Chia từ "bloccato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Oggi il traffico è più bloccato di ieri a causa dell'incidente."

    "Hôm nay giao thông bị tắc nghẽn hơn hôm qua do vụ tai nạn."

  • "Dopo la nevicata, il passo montano era il più bloccato di tutti i percorsi alternativi."

    "Sau trận tuyết rơi, con đèo trên núi là con đường bị tắc nghẽn nhất trong tất cả các tuyến đường thay thế."

  • "Mi sentivo meno bloccato mentalmente dopo aver fatto una passeggiata nella natura."

    "Tôi cảm thấy đầu óc mình bớt bế tắc hơn sau khi đi dạo trong thiên nhiên."