(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intellettuali
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

intellettuali

/intelletˈtwale/
giới trí thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intellettuali"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persone che si dedicano ad attività intellettuali, in particolare scrittori, artisti, scienziati e pensatori, considerati come gruppo o classe che esercita un'influenza culturale e politica.

Ý nghĩa của "intellettuali" trong tiếng Việt

Giới trí thức, những người có học thức cao được xem như một nhóm hoặc tầng lớp, đặc biệt khi được coi là có văn hóa và ảnh hưởng chính trị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intellettuali"

  • "Gli intellettuali italiani hanno svolto un ruolo cruciale nella Resistenza."

    "Giới trí thức Ý đã đóng một vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến."

  • "Il dibattito pubblico è animato dalle opinioni degli intellettuali."

    "Các cuộc tranh luận công khai được khuấy động bởi ý kiến của giới trí thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intellettuali"

Đồng nghĩa

studiosi (giới học giả) pensatori (những nhà tư tưởng)

Cách dùng "intellettuali" & Ghi chú

Cách dùng "intellettuali" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'giới trí thức' chỉ một nhóm người có học vấn cao và thường có ảnh hưởng đến xã hội. Trong tiếng Ý, 'intellettuali' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh đến vai trò của họ trong việc định hình văn hóa và chính trị. Lưu ý rằng 'intellettuale' (số ít) chỉ một cá nhân, còn 'intellettuali' (số nhiều) chỉ cả giới.

Ngữ pháp & Chia từ "intellettuali" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intellettuale
L'intellettuale ha espresso un'opinione critica sul governo.
(Nhà trí thức đã bày tỏ một ý kiến phê bình về chính phủ.)
Với mạo từ xác định gli intellettuali
Gli intellettuali italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các nhà trí thức Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un intellettuale
È stato definito un intellettuale di spicco.
(Ông ấy được định nghĩa là một nhà trí thức nổi bật.)