(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intensificato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

intensificato

/intensifikaˈto/
hiệu ứng được tăng cường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso più forte, più intenso; accresciuto in intensità o grado.

Ý nghĩa của "intensificato" trong tiếng Việt

Trở nên hoặc được làm cho mạnh mẽ, dữ dội hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intensificato"

  • "L'effetto della pioggia è stato intensificato dal vento."

    "Ảnh hưởng của cơn mưa đã được tăng cường bởi gió."

  • "Le misure di sicurezza sono state intensificate dopo l'attacco."

    "Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ tấn công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensificato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

attenuato (giảm nhẹ) smorzato (làm dịu)

Cách dùng "intensificato" & Ghi chú

Cách dùng "intensificato" đúng ngữ cảnh

Từ "intensificato" trong tiếng Ý tương ứng với "hiệu ứng được tăng cường" trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ sự gia tăng về mức độ, cường độ của một hiện tượng, cảm xúc hoặc tác động nào đó. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tính từ và động từ trong tiếng Việt và tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "intensificato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel sentimento intensificato che provavo per lei era palpabile."

    "Cái cảm xúc mãnh liệt mà tôi dành cho cô ấy là hữu hình."

  • "Il bello sforzo intensificato che hai fatto ha portato ottimi risultati."

    "Nỗ lực lớn lao được tăng cường mà bạn đã thực hiện đã mang lại kết quả tuyệt vời."

  • "Quelle emozioni intensificate si manifestarono durante il concerto."

    "Những cảm xúc mãnh liệt đó đã bộc lộ trong buổi hòa nhạc."