(Vị trí top_banner)
Hình minh họa potenziato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

potenziato

/potenˈtsjaːto/
được tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "potenziato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rafforzato, migliorato, reso più efficace.

Ý nghĩa của "potenziato" trong tiếng Việt

Được tăng cường, cải thiện; được nâng cao.

Câu ví dụ tiếng Ý với "potenziato"

  • "Il sistema di sicurezza è stato potenziato."

    "Hệ thống an ninh đã được tăng cường."

  • "Questa nuova medicina ha potenziato le sue difese immunitarie."

    "Loại thuốc mới này đã tăng cường hệ miễn dịch của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "potenziato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "potenziato" & Ghi chú

Cách dùng "potenziato" đúng ngữ cảnh

Từ 'potenziato' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về chất lượng, hiệu suất hoặc sức mạnh của một cái gì đó. Cần phân biệt với 'aumentato' (tăng lên về số lượng). Ví dụ: 'un motore potenziato' (một động cơ được tăng cường) khác với 'un aumento di stipendio' (một sự tăng lương).

Ngữ pháp & Chia từ "potenziato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il computer nuovo è stato potenziato con una scheda grafica più performante."

    "Máy tính mới đã được tăng cường sức mạnh với một card đồ họa hiệu năng cao hơn."

  • "Le difese immunitarie potenziate aiutano a combattere le malattie."

    "Hệ miễn dịch được tăng cường giúp chống lại bệnh tật."

  • "La sua capacità di leadership è stata potenziata da un corso specifico."

    "Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã được củng cố nhờ một khóa học chuyên biệt."