(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attenuato
B2
aggettivo B2 Tổng quát

attenuato

/at.te.nwaˈto/
làm giảm bớt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attenuato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso meno intenso, più debole; diminuito di forza o di vigore.

Ý nghĩa của "attenuato" trong tiếng Việt

Hơi ẩm; bị làm cho yếu đi hoặc giảm bớt cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attenuato"

  • "Il dolore si è attenuato con il passare del tempo."

    "Cơn đau đã giảm bớt theo thời gian."

  • "La luce del sole era attenuata dalle nuvole."

    "Ánh sáng mặt trời bị làm dịu đi bởi những đám mây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attenuato"

Đồng nghĩa

smorzato (làm dịu đi) indebolito (làm yếu đi)

Trái nghĩa

Cách dùng "attenuato" & Ghi chú

Cách dùng "attenuato" đúng ngữ cảnh

Từ "attenuato" mang nghĩa làm giảm bớt, yếu đi về cường độ, sức mạnh. Nó có thể được dùng để mô tả nhiều thứ, từ cảm xúc đến các hiện tượng tự nhiên. Cần phân biệt với các từ chỉ sự suy giảm về số lượng.

Ngữ pháp & Chia từ "attenuato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il rumore del traffico è attenuato dalle finestre a doppi vetri."

    "Tiếng ồn giao thông được giảm bớt bởi cửa sổ hai lớp."

  • "La sua passione per la pittura si è attenuata con il passare degli anni."

    "Niềm đam mê hội họa của anh ấy đã giảm bớt theo năm tháng."

  • "Le speranze di ritrovarlo vivo si sono attenuate dopo giorni di ricerche infruttuose."

    "Hy vọng tìm thấy anh ta còn sống đã tắt dần sau nhiều ngày tìm kiếm không thành công."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel dolore lancinante è stato attenuato da un farmaco potente."

    "Cơn đau nhói đó đã được làm dịu đi bởi một loại thuốc mạnh."

  • "La bella luce del sole, un tempo accecante, era ormai attenuata dalle nuvole."

    "Ánh sáng mặt trời đẹp đẽ, từng chói lóa, giờ đã được làm dịu bớt bởi những đám mây."

  • "Quelli che erano i suoi timori più grandi sono stati attenuati dalla sua grande forza d'animo."

    "Những nỗi sợ hãi lớn nhất của anh ấy đã được làm dịu đi bởi sức mạnh tinh thần to lớn của anh ấy."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio dolore è stato attenuato dalla tua gentilezza."

    "Nỗi đau của tôi đã được xoa dịu bởi sự tử tế của bạn."

  • "La sua fame, seppur non scomparsa, è stata attenuata da un piccolo spuntino."

    "Cơn đói của anh ấy, mặc dù không biến mất, đã được xoa dịu bởi một bữa ăn nhẹ."

  • "I nostri timori sono stati attenuati dalla promessa di aiuto."

    "Những lo sợ của chúng tôi đã được xoa dịu bởi lời hứa giúp đỡ."