intermittente
/intermitˈtɛnte/
liên tục (có gián đoạn)
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "intermittente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si ripete a intervalli più o meno regolari; non continuo.
Ý nghĩa của "intermittente" trong tiếng Việt
xảy ra lặp đi lặp lại theo cách gây khó chịu hoặc phiền toái
Câu ví dụ tiếng Ý với "intermittente"
-
"La pioggia è intermittente oggi."
"Hôm nay trời mưa gián đoạn."
-
"Il suo lavoro è intermittente, a volte lavora e a volte no."
"Công việc của anh ấy không liên tục, đôi khi làm, đôi khi không."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intermittente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intermittente" & Ghi chú
Cách dùng "intermittente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự việc gì đó xảy ra không liên tục, có những khoảng gián đoạn. Khác với 'continuo' (liên tục không ngừng).