nazionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "nazionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene o si riferisce a una nazione intera.
Ý nghĩa của "nazionale" trong tiếng Việt
Lan rộng hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một quốc gia.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nazionale"
-
"L'interesse nazionale è prioritario."
"Lợi ích quốc gia là ưu tiên hàng đầu."
-
"La squadra nazionale ha vinto il campionato."
"Đội tuyển quốc gia đã vô địch giải đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nazionale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nazionale" & Ghi chú
Cách dùng "nazionale" đúng ngữ cảnh
Từ 'nazionale' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'toàn quốc' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'thuộc về quốc gia'. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "nazionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel programma nazionale è stato molto efficace."
"Chương trình quốc gia đó đã rất hiệu quả."
-
"Che bella squadra nazionale abbiamo quest'anno!"
"Đội tuyển quốc gia của chúng ta năm nay thật tuyệt vời!"
-
"Quello sforzo nazionale ha portato grandi risultati."
"Nỗ lực quốc gia đó đã mang lại những kết quả tuyệt vời."