(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nazionale
B1
aggettivo B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

nazionale

/nat.tsjoˈna.le/
toàn quốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nazionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che appartiene o si riferisce a una nazione intera.

Ý nghĩa của "nazionale" trong tiếng Việt

Lan rộng hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nazionale"

  • "L'interesse nazionale è prioritario."

    "Lợi ích quốc gia là ưu tiên hàng đầu."

  • "La squadra nazionale ha vinto il campionato."

    "Đội tuyển quốc gia đã vô địch giải đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nazionale"

Đồng nghĩa

Cách dùng "nazionale" & Ghi chú

Cách dùng "nazionale" đúng ngữ cảnh

Từ 'nazionale' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'toàn quốc' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'thuộc về quốc gia'. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "nazionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel programma nazionale è stato molto efficace."

    "Chương trình quốc gia đó đã rất hiệu quả."

  • "Che bella squadra nazionale abbiamo quest'anno!"

    "Đội tuyển quốc gia của chúng ta năm nay thật tuyệt vời!"

  • "Quello sforzo nazionale ha portato grandi risultati."

    "Nỗ lực quốc gia đó đã mang lại những kết quả tuyệt vời."