(Vị trí top_banner)
Hình minh họa locale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

locale

/loˈkaːle/
địa phương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "locale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo a un determinato luogo, zona o regione; specifico di un luogo.

Ý nghĩa của "locale" trong tiếng Việt

thuộc về hoặc xảy ra ở một khu vực, thành phố hoặc thị trấn cụ thể; gần hoặc chỉ liên quan đến một bộ phận nhỏ của cơ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "locale"

  • "Il dialetto locale è molto diverso dall'italiano standard."

    "Phương ngữ địa phương rất khác so với tiếng Ý chuẩn."

  • "L'economia locale dipende molto dal turismo."

    "Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Cách dùng "locale" & Ghi chú

Cách dùng "locale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'địa phương' có thể chỉ một vùng cụ thể hoặc một bộ phận của cơ thể. Trong tiếng Ý, 'locale' thường được dùng để chỉ vùng hoặc khu vực địa lý. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "locale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il cibo locale è sempre il più gustoso."

    "Đồ ăn địa phương luôn là ngon nhất."

  • "Le feste locali attirano molti turisti."

    "Các lễ hội địa phương thu hút rất nhiều khách du lịch."

  • "Ogni regione ha i suoi dialetti locali."

    "Mỗi vùng có phương ngữ địa phương riêng."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio ristorante locale preferito offre sempre piatti freschi."

    "Nhà hàng địa phương yêu thích của tôi luôn cung cấp các món ăn tươi ngon."

  • "La sua conoscenza locale della storia è impressionante."

    "Sự hiểu biết của anh ấy về lịch sử địa phương thật ấn tượng."

  • "I nostri prodotti locali sono molto apprezzati dai turisti."

    "Các sản phẩm địa phương của chúng tôi được khách du lịch đánh giá rất cao."