(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interpretato
B2
participio passato B2 Ngôn ngữ học, Tin học, Luật

interpretato

/ˌinterpreˈtaːto/
được giải thích
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interpretato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Partecipio passato di interpretare: Spiegare o chiarire il significato di qualcosa.

Ý nghĩa của "interpretato" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'interpret': giải thích ý nghĩa của (thông tin, từ ngữ hoặc hành động).

Câu ví dụ tiếng Ý với "interpretato"

  • "Il suo silenzio è stato interpretato come un segno di disapprovazione."

    "Sự im lặng của anh ấy đã được giải thích như một dấu hiệu không tán thành."

  • "Il ruolo è stato interpretato in modo magistrale dall'attore."

    "Vai diễn đã được diễn giải một cách xuất sắc bởi diễn viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interpretato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "interpretato" & Ghi chú

Cách dùng "interpretato" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'interpretare'. Thường được dùng trong các thì quá khứ hoàn thành hoặc bị động. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'interpretare' (giải thích) và 'tradurre' (dịch).

Ngữ pháp & Chia từ "interpretato" (Grammatica)