(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiarito
B1
verb (past participle) B1 Chung

chiarito

/kjaˈriːto/
đã được làm rõ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiarito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso chiaro, spiegato in modo comprensibile.

Ý nghĩa của "chiarito" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'clarify': làm cho (điều gì đó) rõ ràng hơn hoặc dễ hiểu hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiarito"

  • "Il concetto è stato chiarito durante la lezione."

    "Khái niệm đã được làm rõ trong suốt bài học."

  • "Ho chiarito la mia posizione sull'argomento."

    "Tôi đã làm rõ quan điểm của mình về chủ đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiarito"

Đồng nghĩa

spiegato (đã giải thích) delucidato (đã làm sáng tỏ)

Trái nghĩa

Cách dùng "chiarito" & Ghi chú

Cách dùng "chiarito" đúng ngữ cảnh

Từ 'chiarito' là quá khứ phân từ của động từ 'chiarire', có nghĩa là 'làm rõ', 'giải thích'. Được sử dụng tương tự như 'đã được làm rõ' trong tiếng Việt, thường đi kèm với trợ động từ 'essere' hoặc 'avere' trong các thì quá khứ.

Ngữ pháp & Chia từ "chiarito" (Grammatica)