(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interpretazioni
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Luật pháp, Nghệ thuật

interpretazioni

/ˌinterpretaˈtsjoːni/
các cách giải thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interpretazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spiegazioni o chiarimenti del significato di qualcosa.

Ý nghĩa của "interpretazioni" trong tiếng Việt

Sự giải thích ý nghĩa của một cái gì đó; một cách giải thích một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "interpretazioni"

  • "Ci sono diverse interpretazioni di questo evento storico."

    "Có nhiều cách giải thích khác nhau về sự kiện lịch sử này."

  • "L'interpretazione del testo è lasciata al lettore."

    "Việc giải thích văn bản được để lại cho người đọc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interpretazioni"

Đồng nghĩa

spiegazioni (giải thích) chiarimenti (làm rõ)

Cách dùng "interpretazioni" & Ghi chú

Cách dùng "interpretazioni" đúng ngữ cảnh

Cách dùng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ sự giải thích ý nghĩa của một điều gì đó. Chú ý đến dạng số nhiều 'interpretazioni'.

Ngữ pháp & Chia từ "interpretazioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'interpretazione
L'interpretazione del sogno è complessa.
(Việc giải thích giấc mơ rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le interpretazioni
Le interpretazioni dei dati sono diverse.
(Có nhiều cách diễn giải dữ liệu khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un'interpretazione
Questa è un'interpretazione possibile.
(Đây là một cách giải thích khả thi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ci sono state date delle interpretazioni diverse del suo silenzio."

    "Chúng tôi đã được đưa ra những cách giải thích khác nhau về sự im lặng của anh ấy."

  • "Il critico d'arte ha fornito delle interpretazioni originali del dipinto."

    "Nhà phê bình nghệ thuật đã đưa ra những diễn giải độc đáo về bức tranh."

  • "Queste sono delle interpretazioni possibili, ma non le uniche."

    "Đây là một vài cách giải thích có thể, nhưng không phải là duy nhất."

Danh từ số nhiều
  • "Le interpretazioni del suo silenzio sono state molteplici e spesso contrastanti."

    "Những cách giải thích về sự im lặng của anh ấy rất nhiều và thường mâu thuẫn nhau."

  • "Queste interpretazioni della legge hanno creato confusione tra i cittadini."

    "Những cách giải thích luật này đã gây ra sự nhầm lẫn giữa các công dân."

  • "Le interpretazioni dei sogni possono rivelare aspetti nascosti della nostra psiche."

    "Việc giải thích những giấc mơ có thể tiết lộ những khía cạnh ẩn giấu trong tâm lý của chúng ta."