(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interrompere bruscamente
B2
verbo B2 Giao tiếp hàng ngày

interrompere bruscamente

/ˌinterˈrompere bruskaˈmente/
xen ngang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interrompere bruscamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intervenire in modo inopportuno o maleducato nel discorso di un altro, interrompendolo.

Ý nghĩa của "interrompere bruscamente" trong tiếng Việt

Xen ngang, ngắt lời một cách thô lỗ hoặc không được mời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "interrompere bruscamente"

  • "Non interrompere bruscamente gli altri mentre parlano."

    "Đừng ngắt lời người khác một cách thô lỗ khi họ đang nói."

  • "Mi scuso se l'ho interrotto bruscamente."

    "Tôi xin lỗi nếu tôi đã ngắt lời bạn một cách thô lỗ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interrompere bruscamente"

Đồng nghĩa

troncare (cắt ngang) interrompere di netto (ngắt lời dứt khoát)

Cách dùng "interrompere bruscamente" & Ghi chú

Cách dùng "interrompere bruscamente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả hành động ngắt lời ai đó một cách thô lỗ hoặc không lịch sự. Nó tương đương với hành động 'chen ngang' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "interrompere bruscamente" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "interrompere bruscamente" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) interrompo
Io interrompo la conversazione se diventa noiosa.
(Tôi ngắt lời cuộc trò chuyện nếu nó trở nên nhàm chán.)
tu (bạn) interrompi
Tu interrompi sempre quando parlo!
(Bạn luôn ngắt lời khi tôi đang nói!)
lui/lei (anh/cô ấy) interrompe
Lui interrompe la riunione per un'emergenza.
(Anh ấy ngắt cuộc họp vì một trường hợp khẩn cấp.)
noi (chúng tôi) interrompiamo
Noi interrompiamo il lavoro per la pausa pranzo.
(Chúng tôi tạm dừng công việc để nghỉ trưa.)
voi (các bạn) interrompete
Voi interrompete spesso le lezioni con domande.
(Các bạn thường xuyên gián đoạn các bài học bằng những câu hỏi.)
loro (họ) interrompono
Loro interrompono il traffico per protestare.
(Họ chặn giao thông để biểu tình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): interrotto
"La trasmissione è stata interrotta bruscamente."
(Chương trình đã bị gián đoạn đột ngột.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Mi ha interrotto bruscamente mentre spiegavo la mia idea, e mi sono sentito molto frustrato."

    "Anh ấy đã ngắt lời tôi một cách thô lỗ khi tôi đang giải thích ý tưởng của mình, và tôi cảm thấy rất thất vọng."

  • "Hanno interrotto bruscamente la trasmissione televisiva per un annuncio urgente."

    "Họ đã cắt ngang đột ngột chương trình truyền hình vì một thông báo khẩn cấp."

  • "Non interrompere bruscamente gli altri quando parlano, è segno di maleducazione."

    "Đừng ngắt lời người khác một cách thô lỗ khi họ đang nói, đó là dấu hiệu của sự bất lịch sự."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se tu avessi aspettato un momento, non ti avrei interrotto bruscamente mentre spiegavi il problema."

    "Nếu bạn đợi một chút, tôi đã không ngắt lời bạn một cách thô lỗ khi bạn đang giải thích vấn đề."

  • "Se il professore avesse continuato a parlare senza pause, lo avrei dovuto interrompere bruscamente per fargli delle domande."

    "Nếu giáo sư tiếp tục nói không ngừng nghỉ, tôi sẽ phải ngắt lời ông ấy một cách đột ngột để hỏi ông ấy vài câu hỏi."

  • "Se lei non mi avesse interrotto bruscamente durante la presentazione, avrei finito in tempo."

    "Nếu cô ấy không ngắt lời tôi một cách thô lỗ trong buổi thuyết trình, tôi đã hoàn thành đúng giờ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo cercando di spiegare la situazione, ma lui stava interrompendo bruscamente ogni mia frase."

    "Tôi đang cố gắng giải thích tình hình, nhưng anh ấy liên tục ngắt lời thô lỗ mọi câu nói của tôi."

  • "Mentre la professoressa stava spiegando la lezione, alcuni studenti stavano interrompendo bruscamente il suo discorso con domande inappropriate."

    "Trong khi giáo viên đang giảng bài, một vài học sinh liên tục ngắt lời cô một cách thô lỗ bằng những câu hỏi không phù hợp."

  • "Ero nel bel mezzo di una conversazione importante al telefono, quando mio figlio stava interrompendo bruscamente per chiedermi di giocare con lui."

    "Tôi đang giữa một cuộc trò chuyện quan trọng trên điện thoại, thì con trai tôi liên tục ngắt lời thô lỗ để yêu cầu tôi chơi với nó."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, Marco interrompeva bruscamente le conversazioni degli adulti perché voleva sempre essere al centro dell'attenzione."

    "Khi còn bé, Marco thường xuyên ngắt lời thô lỗ các cuộc trò chuyện của người lớn vì cậu luôn muốn là trung tâm của sự chú ý."

  • "Mentre spiegavo il progetto, lui mi interrompeva bruscamente con domande irrilevanti, rendendo difficile la presentazione."

    "Trong khi tôi đang giải thích dự án, anh ta liên tục ngắt lời tôi một cách thô lỗ bằng những câu hỏi không liên quan, khiến cho buổi thuyết trình trở nên khó khăn."

  • "Durante le riunioni, la segretaria interrompeva bruscamente il direttore ogni volta che parlava troppo a lungo."

    "Trong các cuộc họp, thư ký thường xuyên ngắt lời giám đốc một cách thô lỗ mỗi khi ông nói quá lâu."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, durante la riunione, hai interrotto bruscamente il capo, creando un'atmosfera tesa."

    "Hôm qua, trong cuộc họp, bạn đã ngắt lời đột ngột sếp, tạo ra một bầu không khí căng thẳng."

  • "Ho interrotto bruscamente la loro conversazione privata per chiedere informazioni."

    "Tôi đã ngắt lời đột ngột cuộc trò chuyện riêng tư của họ để hỏi thông tin."

  • "Quando stavo per rivelare il segreto, lui mi ha interrotto bruscamente, cambiando argomento."

    "Khi tôi định tiết lộ bí mật, anh ta đã ngắt lời tôi đột ngột, chuyển chủ đề."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse scortese se io interrompessi bruscamente la sua presentazione."

    "Tôi nghĩ rằng sẽ rất bất lịch sự nếu tôi ngắt lời đột ngột bài thuyết trình của anh ấy."

  • "Dubitavo che loro interrompessero bruscamente la riunione con una domanda così fuori luogo."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ ngắt lời cuộc họp một cách thô lỗ bằng một câu hỏi lạc lõng như vậy."

  • "Sarebbe stato meglio se tu non interrompessi bruscamente il professore mentre spiegava."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không ngắt lời giáo sư một cách thô lỗ khi ông ấy đang giảng bài."