(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inopportuno
B1
aggettivo B1 Tính cách và hành vi

inopportuno

/inop.porˈtu.no/
Vô duyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inopportuno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di opportunità, che non è adatto al momento o alla situazione; sconveniente, fuori luogo.

Ý nghĩa của "inopportuno" trong tiếng Việt

Thô lỗ, cục cằn, khó chịu và thiếu lịch sự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inopportuno"

  • "È stato inopportuno da parte sua fare quella domanda in quel momento."

    "Việc anh ta hỏi câu hỏi đó vào thời điểm đó là không phù hợp."

  • "Il suo commento è stato del tutto inopportuno."

    "Nhận xét của anh ta hoàn toàn vô duyên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inopportuno"

Đồng nghĩa

sconveniente (không thích hợp, bất tiện) indelicato (thiếu tế nhị)

Trái nghĩa

Cách dùng "inopportuno" & Ghi chú

Cách dùng "inopportuno" đúng ngữ cảnh

Từ 'inopportuno' diễn tả sự không phù hợp, thiếu tế nhị, không đúng lúc. Cần phân biệt với các mức độ khác nhau của sự 'vô duyên' trong tiếng Việt, ví dụ như 'scortese' (lịch sự nhưng không thân thiện), 'maleducato' (vô lễ).

Ngữ pháp & Chia từ "inopportuno" (Grammatica)