intoccabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "intoccabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può o non deve essere toccato, modificato o criticato, perché considerato sacro, inviolabile o di grande valore.
Ý nghĩa của "intoccabile" trong tiếng Việt
Được coi là quá quan trọng hoặc đặc biệt để bị chỉ trích hoặc thay đổi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intoccabile"
-
"La costituzione è intoccabile."
"Hiến pháp là bất khả xâm phạm."
-
"Il suo onore è intoccabile."
"Danh dự của anh ấy là bất khả xâm phạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intoccabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intoccabile" & Ghi chú
Cách dùng "intoccabile" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những thứ được bảo vệ đặc biệt, không được phép xâm phạm hoặc thay đổi. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'bất khả xâm phạm' hoặc 'không thể đụng đến'.
Ngữ pháp & Chia từ "intoccabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La Costituzione è più intoccabile di qualsiasi altra legge."
"Hiến pháp là bất khả xâm phạm hơn bất kỳ luật nào khác."
-
"Questo documento è il più intoccabile tra tutti gli archivi aziendali."
"Tài liệu này là bất khả xâm phạm nhất trong tất cả các kho lưu trữ của công ty."
-
"Le tradizioni familiari sono considerate intoccabili per molti."
"Truyền thống gia đình được coi là bất khả xâm phạm đối với nhiều người."