(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intoccabile
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Chính trị, Chung

intoccabile

/in.tokˈka.bi.le/
bất khả xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intoccabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può o non deve essere toccato, modificato o criticato, perché considerato sacro, inviolabile o di grande valore.

Ý nghĩa của "intoccabile" trong tiếng Việt

Được coi là quá quan trọng hoặc đặc biệt để bị chỉ trích hoặc thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intoccabile"

  • "La costituzione è intoccabile."

    "Hiến pháp là bất khả xâm phạm."

  • "Il suo onore è intoccabile."

    "Danh dự của anh ấy là bất khả xâm phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intoccabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "intoccabile" & Ghi chú

Cách dùng "intoccabile" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những thứ được bảo vệ đặc biệt, không được phép xâm phạm hoặc thay đổi. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'bất khả xâm phạm' hoặc 'không thể đụng đến'.

Ngữ pháp & Chia từ "intoccabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "La Costituzione è più intoccabile di qualsiasi altra legge."

    "Hiến pháp là bất khả xâm phạm hơn bất kỳ luật nào khác."

  • "Questo documento è il più intoccabile tra tutti gli archivi aziendali."

    "Tài liệu này là bất khả xâm phạm nhất trong tất cả các kho lưu trữ của công ty."

  • "Le tradizioni familiari sono considerate intoccabili per molti."

    "Truyền thống gia đình được coi là bất khả xâm phạm đối với nhiều người."