(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inviolabile
B2
aggettivo B2 Khả năng, sức mạnh, siêu nhiên

inviolabile

/in.vjoˈla.bi.le/
bất khả xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inviolabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere violato, offeso o danneggiato; intoccabile.

Ý nghĩa của "inviolabile" trong tiếng Việt

Không thể bị tổn thương hoặc gây hại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inviolabile"

  • "La Costituzione garantisce i diritti inviolabili dell'uomo."

    "Hiến pháp đảm bảo các quyền bất khả xâm phạm của con người."

  • "La proprietà privata è inviolabile."

    "Quyền sở hữu tư nhân là bất khả xâm phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inviolabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

violabile (có thể xâm phạm)

Cách dùng "inviolabile" & Ghi chú

Cách dùng "inviolabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'inviolabile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'bất khả xâm phạm' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những thứ được bảo vệ một cách tuyệt đối, không thể xâm phạm hoặc gây hại.

Ngữ pháp & Chia từ "inviolabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La Costituzione italiana garantisce i diritti inviolabili dell'uomo."

    "Hiến pháp Ý đảm bảo các quyền bất khả xâm phạm của con người."

  • "Ogni individuo ha diritto a una vita privata inviolabile."

    "Mỗi cá nhân có quyền có một cuộc sống riêng tư bất khả xâm phạm."

  • "Il nostro accordo è inviolabile e non può essere modificato unilateralmente."

    "Thỏa thuận của chúng ta là bất khả xâm phạm và không thể được sửa đổi đơn phương."