(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intraprendere
B1
verbo B1 Tổng quát

intraprendere

/ˌin.tra.prenˈde.re/
bắt đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intraprendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cominciare a fare o studiare qualcosa (un hobby, uno sport, una materia di studio).

Ý nghĩa của "intraprendere" trong tiếng Việt

Bắt đầu làm hoặc học một cái gì đó (ví dụ: một sở thích, một môn thể thao, một môn học).

Câu ví dụ tiếng Ý với "intraprendere"

  • "Ho deciso di intraprendere un corso di italiano."

    "Tôi quyết định bắt đầu một khóa học tiếng Ý."

  • "Molti giovani intraprendono la carriera di musicista."

    "Nhiều người trẻ bắt đầu sự nghiệp âm nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intraprendere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "intraprendere" & Ghi chú

Cách dùng "intraprendere" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'bắt đầu' trong các ngữ cảnh chỉ việc bắt đầu một hoạt động, sở thích, môn học mới. Khác với 'iniziare' mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "intraprendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "intraprendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) intraprendo
Io intraprendo sempre nuove sfide.
(Tôi luôn bắt đầu những thử thách mới.)
tu (bạn) intraprendi
Tu intraprendi ogni progetto con entusiasmo.
(Bạn bắt đầu mọi dự án với sự nhiệt tình.)
lui/lei (anh/cô ấy) intraprende
Lei intraprende un corso di cucina la prossima settimana.
(Cô ấy sẽ bắt đầu một khóa học nấu ăn vào tuần tới.)
noi (chúng tôi) intraprendiamo
Noi intraprendiamo un viaggio insieme.
(Chúng tôi cùng nhau bắt đầu một cuộc hành trình.)
voi (các bạn) intraprendete
Voi intraprendete spesso iniziative importanti.
(Các bạn thường bắt đầu những sáng kiến quan trọng.)
loro (họ) intraprendono
Loro intraprendono nuove attività ogni anno.
(Họ bắt đầu các hoạt động mới mỗi năm.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): intrapreso
"Ho intrapreso un nuovo cammino nella mia vita."
(Tôi đã bắt đầu một con đường mới trong cuộc đời mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho intrapreso un corso di cucina italiana l'anno scorso."

    "Tôi đã bắt đầu một khóa học nấu ăn Ý vào năm ngoái."

  • "Avete intrapreso un lungo viaggio attraverso l'Italia?"

    "Các bạn đã bắt đầu một chuyến đi dài xuyên nước Ý phải không?"

  • "Non avevano ancora intrapreso studi di filosofia quando si sono trasferiti a Roma."

    "Họ vẫn chưa bắt đầu học triết học khi chuyển đến Rome."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, intraprenderei un corso di cucina italiana."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ bắt đầu một khóa học nấu ăn Ý."

  • "Non intraprenderemmo quel progetto senza un finanziamento adeguato."

    "Chúng tôi sẽ không bắt đầu dự án đó nếu không có nguồn tài trợ đầy đủ."

  • "Credo che Marco intraprenderebbe volentieri lo studio del giapponese, se solo trovasse un buon insegnante."

    "Tôi nghĩ rằng Marco sẽ sẵn lòng bắt đầu học tiếng Nhật, nếu anh ấy tìm được một giáo viên giỏi."

Thì Tương lai đơn
  • "Il prossimo anno intraprenderò un corso di cucina italiana."

    "Năm tới tôi sẽ bắt đầu một khóa học nấu ăn Ý."

  • "Intraprenderemo un viaggio in Italia non appena avremo risparmiato abbastanza soldi."

    "Chúng tôi sẽ bắt đầu một chuyến đi tới Ý ngay khi chúng tôi tiết kiệm đủ tiền."

  • "Se avrai tempo, intraprenderai lo studio del pianoforte?"

    "Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ bắt đầu học piano chứ?"

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto intraprendendo un nuovo corso di cucina italiana."

    "Tôi đang bắt đầu một khóa học nấu ăn Ý mới."

  • "Stiamo intraprendendo un viaggio avventuroso attraverso l'Italia."

    "Chúng tôi đang thực hiện một chuyến đi phiêu lưu qua nước Ý."

  • "Mio fratello sta intraprendendo una carriera come musicista."

    "Anh trai tôi đang bắt đầu sự nghiệp với tư cách là một nhạc sĩ."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Intraprendi questo nuovo corso di cucina, vedrai che ti divertirai!"

    "Hãy bắt đầu khóa học nấu ăn mới này, bạn sẽ thấy nó rất thú vị!"

  • "Intraprendiamo insieme un'attività di volontariato, faremo del bene alla comunità."

    "Chúng ta hãy cùng nhau bắt đầu một hoạt động tình nguyện, chúng ta sẽ làm điều tốt cho cộng đồng."

  • "Intraprendete un percorso di studi all'estero, vi aprirà molte opportunità."

    "Hãy bắt đầu một con đường học vấn ở nước ngoài, nó sẽ mở ra cho bạn nhiều cơ hội."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Un nuovo percorso di studi è stato intrapreso da molti studenti."

    "Một con đường học vấn mới đã được nhiều sinh viên bắt đầu."

  • "L'attività di volontariato è stata intrapresa con entusiasmo da tutti i partecipanti."

    "Hoạt động tình nguyện đã được tất cả những người tham gia bắt đầu một cách nhiệt tình."

  • "Nuove iniziative imprenditoriali vengono intraprese ogni anno in questa regione."

    "Các sáng kiến kinh doanh mới được bắt đầu mỗi năm ở khu vực này."