(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cominciare
A1
verbo A1 Tổng quát

cominciare

/kominˈt͡ʃare/
bắt đầu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cominciare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dare inizio a qualcosa, iniziare a fare qualcosa.

Ý nghĩa của "cominciare" trong tiếng Việt

bắt đầu làm hoặc thực hiện

Câu ví dụ tiếng Ý với "cominciare"

  • "Comincio a studiare italiano domani."

    "Tôi bắt đầu học tiếng Ý vào ngày mai."

  • "Il film comincia tra cinque minuti."

    "Bộ phim bắt đầu sau năm phút nữa."

Cách dùng "cominciare" & Ghi chú

Cách dùng "cominciare" đúng ngữ cảnh

Cominciare và iniziare đều có nghĩa là 'bắt đầu', nhưng 'cominciare' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khởi đầu của một hành động hoặc quá trình. 'Iniziare' có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng đôi khi mang sắc thái trang trọng hơn một chút. Chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng với các động từ khác (cominciare a + động từ).

Ngữ pháp & Chia từ "cominciare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "cominciare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) comincio
Io comincio a lavorare alle nove.
(Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.)
tu (bạn) cominci
Tu cominci a capire l'italiano?
(Bạn bắt đầu hiểu tiếng Ý chưa?)
lui/lei (anh/cô ấy) comincia
Lei comincia a cantare.
(Cô ấy bắt đầu hát.)
noi (chúng tôi) cominciamo
Noi cominciamo a mangiare.
(Chúng tôi bắt đầu ăn.)
voi (các bạn) cominciate
Voi cominciate a studiare ora?
(Các bạn bắt đầu học bây giờ à?)
loro (họ) cominciano
Loro cominciano a ballare.
(Họ bắt đầu nhảy.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): cominciato
"Ho cominciato a studiare l'italiano un anno fa."
(Tôi đã bắt đầu học tiếng Ý một năm trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi studiato di più, avrei cominciato l'università l'anno scorso."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, tôi đã bắt đầu học đại học vào năm ngoái."

  • "Se tu mi avessi ascoltato, non avresti cominciato questo progetto senza il mio aiuto."

    "Nếu bạn đã lắng nghe tôi, bạn đã không bắt đầu dự án này mà không có sự giúp đỡ của tôi."

  • "Se smettesse di piovere, potremmo cominciare a mangiare fuori."

    "Nếu trời tạnh mưa, chúng ta có thể bắt đầu ăn bên ngoài."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani comincerò a studiare per l'esame di italiano."

    "Ngày mai tôi sẽ bắt đầu học cho kỳ thi tiếng Ý."

  • "Quando arriverà l'estate, cominceremo a fare il bagno al mare ogni giorno."

    "Khi mùa hè đến, chúng ta sẽ bắt đầu đi tắm biển mỗi ngày."

  • "Se avremo tempo, cominceranno a costruire la nuova casa il prossimo mese."

    "Nếu chúng ta có thời gian, họ sẽ bắt đầu xây ngôi nhà mới vào tháng tới."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io comincio a studiare italiano ogni giorno."

    "Tôi bắt đầu học tiếng Ý mỗi ngày."

  • "Quando cominciamo a mangiare?"

    "Khi nào chúng ta bắt đầu ăn?"

  • "La lezione comincia alle nove."

    "Bài học bắt đầu lúc chín giờ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu cominciassi a studiare italiano l'anno scorso."

    "Tôi đã tin rằng bạn bắt đầu học tiếng Ý vào năm ngoái."

  • "Sarebbe stato meglio se loro cominciassero a lavorare prima."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ bắt đầu làm việc sớm hơn."

  • "Dubitavo che lui cominciasse a leggere quel libro."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy bắt đầu đọc cuốn sách đó."