(Vị trí top_banner)
Hình minh họa avviare
B1
verbo B1 Tổng quát

avviare

/avˈvjaːre/
khởi động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "avviare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettere in moto, dare inizio a un'attività o un processo.

Ý nghĩa của "avviare" trong tiếng Việt

Bắt đầu hoặc đưa vào hoạt động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "avviare"

  • "Devo avviare il computer per lavorare."

    "Tôi cần khởi động máy tính để làm việc."

  • "Abbiamo deciso di avviare un nuovo progetto."

    "Chúng tôi đã quyết định khởi động một dự án mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avviare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "avviare" & Ghi chú

Cách dùng "avviare" đúng ngữ cảnh

Khi dùng với máy móc, 'avviare' có nghĩa là khởi động (máy móc). Khi dùng với các hoạt động, dự án, có nghĩa là bắt đầu, triển khai.

Ngữ pháp & Chia từ "avviare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "avviare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) avvio
Io avvio il computer ogni mattina.
(Tôi khởi động máy tính mỗi sáng.)
tu (bạn) avvii
Tu avvii la macchina, per favore?
(Bạn khởi động xe được không?)
lui/lei (anh/cô ấy) avvia
Lei avvia sempre le presentazioni in modo eccellente.
(Cô ấy luôn khởi đầu các bài thuyết trình một cách xuất sắc.)
noi (chúng tôi) avviamo
Noi avviamo una nuova fase del progetto.
(Chúng tôi khởi động một giai đoạn mới của dự án.)
voi (các bạn) avviate
Voi avviate le procedure di sicurezza prima di entrare.
(Các bạn khởi động các quy trình an ninh trước khi vào.)
loro (họ) avviano
Loro avviano il motore della barca.
(Họ khởi động động cơ của thuyền.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): avviato
"Il progetto è stato avviato con successo."
(Dự án đã được khởi động thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho avviato il motore della macchina."

    "Tôi đã khởi động động cơ của xe."

  • "È stato avviato un nuovo progetto in azienda."

    "Một dự án mới đã được khởi động trong công ty."

  • "Abbiamo avviato le procedure per la richiesta di finanziamento."

    "Chúng tôi đã bắt đầu các thủ tục để yêu cầu tài trợ."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani avvierò il mio nuovo progetto di giardinaggio."

    "Ngày mai tôi sẽ bắt đầu dự án làm vườn mới của mình."

  • "La prossima settimana, l'azienda avvierà una campagna pubblicitaria su larga scala."

    "Tuần tới, công ty sẽ khởi động một chiến dịch quảng cáo quy mô lớn."

  • "Avvieremo i lavori di ristrutturazione non appena avremo ottenuto i permessi."

    "Chúng ta sẽ bắt đầu công việc tái cấu trúc ngay sau khi chúng ta có được giấy phép."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Avvia il motore, per favore!"

    "Khởi động động cơ, làm ơn!"

  • "Avviate subito la procedura di emergenza!"

    "Hãy khởi động ngay quy trình khẩn cấp!"

  • "Avvia tu stesso la tua attività!"

    "Hãy tự mình khởi nghiệp kinh doanh!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, mio padre avviava sempre la macchina molto presto la mattina."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi luôn khởi động xe rất sớm vào buổi sáng."

  • "Ogni lunedì, la segretaria avviava la procedura per l'approvazione dei documenti."

    "Mỗi thứ Hai, thư ký bắt đầu quy trình phê duyệt tài liệu."

  • "Avviavamo un nuovo progetto ogni trimestre, ma raramente lo completavamo."

    "Chúng tôi bắt đầu một dự án mới mỗi quý, nhưng hiếm khi hoàn thành nó."

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando pensi di avviare il tuo progetto?"

    "Khi nào bạn dự định bắt đầu dự án của mình?"

  • "Come possiamo avviare questa discussione in modo costruttivo?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể bắt đầu cuộc thảo luận này một cách xây dựng?"

  • "Avviare un'impresa è rischioso, non credi?"

    "Bắt đầu một công việc kinh doanh có rủi ro, bạn không nghĩ vậy sao?"