introduttivo
/introddutˈtiːvo/
mang tính giới thiệu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "introduttivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che introduce, che serve a introdurre.
Ý nghĩa của "introduttivo" trong tiếng Việt
Bày tỏ hoặc chứa đựng một sự giới thiệu, tiến cử.
Câu ví dụ tiếng Ý với "introduttivo"
-
"Il corso ha un modulo introduttivo."
"Khóa học có một mô-đun giới thiệu."
-
"Ho scritto un breve testo introduttivo per il libro."
"Tôi đã viết một đoạn giới thiệu ngắn cho cuốn sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introduttivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "introduttivo" & Ghi chú
Cách dùng "introduttivo" đúng ngữ cảnh
Tính từ "introduttivo" dùng để chỉ những gì có mục đích giới thiệu hoặc mang tính chất mở đầu. Nó tương đương với việc trình bày một cái gì đó lần đầu tiên.