preliminare
Định nghĩa & Giải nghĩa "preliminare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che precede o prepara qualcosa di più importante.
Ý nghĩa của "preliminare" trong tiếng Việt
Bước đầu, sơ bộ, có tính chất chuẩn bị, mở đầu cho một cái gì đó quan trọng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preliminare"
-
"Abbiamo fatto una valutazione preliminare del progetto."
"Chúng tôi đã thực hiện đánh giá sơ bộ về dự án."
-
"Il rapporto preliminare indica alcuni problemi da risolvere."
"Báo cáo sơ bộ chỉ ra một số vấn đề cần giải quyết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preliminare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preliminare" & Ghi chú
Cách dùng "preliminare" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'sơ bộ' trong tiếng Việt, 'preliminare' thường được dùng để chỉ những bước đầu tiên, mang tính chất chuẩn bị cho một hoạt động hoặc sự kiện quan trọng hơn. Ví dụ: 'bản sơ bộ của kế hoạch' có thể dịch là 'piano preliminare'.
Ngữ pháp & Chia từ "preliminare" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Abbiamo firmato un accordo preliminare con l'azienda."
"Chúng tôi đã ký một thỏa thuận sơ bộ với công ty."
-
"L'indagine preliminare ha rivelato alcune irregolarità."
"Cuộc điều tra sơ bộ đã tiết lộ một số sai phạm."
-
"È necessario svolgere un'analisi preliminare del progetto."
"Cần thiết phải thực hiện một phân tích sơ bộ về dự án."
-
"Questa è una fase preliminare più importante rispetto a quella successiva."
"Đây là một giai đoạn sơ bộ quan trọng hơn so với giai đoạn tiếp theo."
-
"Il test preliminare è meno difficile dell'esame finale."
"Bài kiểm tra sơ bộ ít khó hơn kỳ thi cuối kỳ."
-
"Ritengo che la discussione preliminare sia stata utilissima, anzi, la più preliminare di tutte le discussioni."
"Tôi tin rằng cuộc thảo luận sơ bộ là vô cùng hữu ích, thực tế, nó là cuộc thảo luận sơ bộ nhất trong tất cả các cuộc thảo luận."