(Vị trí top_banner)
Hình minh họa introdurre
B1
verbo transitivo B1 Chung

introdurre

/ˌintroˈdurre/
Đưa vào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "introdurre"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Far entrare qualcuno o qualcosa in un luogo o in una situazione.

Ý nghĩa của "introdurre" trong tiếng Việt

Đưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "introdurre"

  • "Dobbiamo introdurre nuove tecnologie per migliorare la produzione."

    "Chúng ta cần đưa vào các công nghệ mới để cải thiện sản xuất."

  • "Hanno introdotto una nuova legge per proteggere l'ambiente."

    "Họ đã đưa ra một luật mới để bảo vệ môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introdurre"

Đồng nghĩa

inserire (chèn vào) immettere (đưa vào, nhập vào)

Trái nghĩa

eliminare (loại bỏ) togliere (lấy ra)

Cách dùng "introdurre" & Ghi chú

Cách dùng "introdurre" đúng ngữ cảnh

Introdurre có nghĩa rộng hơn 'đưa vào' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ việc giới thiệu một người, một ý tưởng, một sản phẩm mới,...

Ngữ pháp & Chia từ "introdurre" (Grammatica)