introdurre
Định nghĩa & Giải nghĩa "introdurre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Far entrare qualcuno o qualcosa in un luogo o in una situazione.
Ý nghĩa của "introdurre" trong tiếng Việt
Đưa vào, giới thiệu vào một nơi hoặc tình huống nào đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "introdurre"
-
"Dobbiamo introdurre nuove tecnologie per migliorare la produzione."
"Chúng ta cần đưa vào các công nghệ mới để cải thiện sản xuất."
-
"Hanno introdotto una nuova legge per proteggere l'ambiente."
"Họ đã đưa ra một luật mới để bảo vệ môi trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "introdurre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "introdurre" & Ghi chú
Cách dùng "introdurre" đúng ngữ cảnh
Introdurre có nghĩa rộng hơn 'đưa vào' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ việc giới thiệu một người, một ý tưởng, một sản phẩm mới,...