(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inutile
B1
aggettivo B1 Chung

inutile

/iˈnu.ti.le/
nỗ lực vô ích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inutile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non produce alcun risultato utile; vano, infruttuoso.

Ý nghĩa của "inutile" trong tiếng Việt

Không có khả năng tạo ra kết quả hữu ích; vô ích, vô vọng, uổng công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inutile"

  • "È stato uno sforzo inutile cercare di convincerlo."

    "Thật là một nỗ lực vô ích khi cố gắng thuyết phục anh ta."

  • "La discussione si è rivelata inutile."

    "Cuộc thảo luận đã trở nên vô ích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inutile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inutile" & Ghi chú

Cách dùng "inutile" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'vô ích', 'không có kết quả' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để lựa chọn từ phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "inutile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "È inutile il mio tentativo di convincerlo, è troppo testardo."

    "Nỗ lực thuyết phục anh ta của tôi là vô ích, anh ta quá bướng bỉnh."

  • "La sua paura è inutile, non c'è alcun pericolo qui."

    "Nỗi sợ hãi của cô ấy là vô ích, không có nguy hiểm nào ở đây cả."

  • "Sono inutili i nostri sforzi se non collaboriamo tutti insieme."

    "Những nỗ lực của chúng ta là vô ích nếu tất cả chúng ta không hợp tác cùng nhau."