(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revocabile
B2
aggettivo B2 Luật pháp, Hành chính

revocabile

/revoˈkaːbile/
có thể bị hủy bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "revocabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere revocato; annullabile, cancellabile.

Ý nghĩa của "revocabile" trong tiếng Việt

Có thể bị hủy bỏ; có thể bị thu hồi, hủy hoặc vô hiệu hóa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "revocabile"

  • "Il permesso di soggiorno è revocabile in caso di condanna penale."

    "Giấy phép cư trú có thể bị thu hồi trong trường hợp bị kết án hình sự."

  • "La decisione del consiglio comunale è revocabile se emergono nuove informazioni."

    "Quyết định của hội đồng thành phố có thể bị hủy bỏ nếu có thông tin mới xuất hiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "revocabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "revocabile" & Ghi chú

Cách dùng "revocabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'revocabile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'có thể bị hủy bỏ' hoặc 'có thể bị thu hồi'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quyết định, giấy phép hoặc thỏa thuận có thể bị hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa. So sánh với 'annullabile' (có thể hủy bỏ) nhưng 'revocabile' thường mang ý nghĩa một hành động chủ động thu hồi.

Ngữ pháp & Chia từ "revocabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La decisione è revocabile entro trenta giorni."

    "Quyết định có thể bị thu hồi trong vòng ba mươi ngày."

  • "Le autorizzazioni rilasciate sono revocabili in caso di inadempienze."

    "Các giấy phép đã cấp có thể bị thu hồi trong trường hợp không tuân thủ."

  • "Il contratto stipulato è revocabile unilateralmente."

    "Hợp đồng đã ký kết có thể bị đơn phương hủy bỏ."