revocabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "revocabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere revocato; annullabile, cancellabile.
Ý nghĩa của "revocabile" trong tiếng Việt
Có thể bị hủy bỏ; có thể bị thu hồi, hủy hoặc vô hiệu hóa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "revocabile"
-
"Il permesso di soggiorno è revocabile in caso di condanna penale."
"Giấy phép cư trú có thể bị thu hồi trong trường hợp bị kết án hình sự."
-
"La decisione del consiglio comunale è revocabile se emergono nuove informazioni."
"Quyết định của hội đồng thành phố có thể bị hủy bỏ nếu có thông tin mới xuất hiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "revocabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "revocabile" & Ghi chú
Cách dùng "revocabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'revocabile' trong tiếng Ý có nghĩa là 'có thể bị hủy bỏ' hoặc 'có thể bị thu hồi'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ một quyết định, giấy phép hoặc thỏa thuận có thể bị hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa. So sánh với 'annullabile' (có thể hủy bỏ) nhưng 'revocabile' thường mang ý nghĩa một hành động chủ động thu hồi.
Ngữ pháp & Chia từ "revocabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La decisione è revocabile entro trenta giorni."
"Quyết định có thể bị thu hồi trong vòng ba mươi ngày."
-
"Le autorizzazioni rilasciate sono revocabili in caso di inadempienze."
"Các giấy phép đã cấp có thể bị thu hồi trong trường hợp không tuân thủ."
-
"Il contratto stipulato è revocabile unilateralmente."
"Hợp đồng đã ký kết có thể bị đơn phương hủy bỏ."