(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invincibile
B2
aggettivo B2 Tổng quát

invincibile

/invinˈtʃibile/
bất khả chiến bại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invincibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere vinto o sconfitto.

Ý nghĩa của "invincibile" trong tiếng Việt

Không thể bị đánh bại; bất khả chiến bại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invincibile"

  • "Achille era considerato un guerriero invincibile."

    "Achilles được coi là một chiến binh bất khả chiến bại."

  • "La sua determinazione era invincibile."

    "Quyết tâm của anh ấy là bất khả chiến bại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invincibile"

Đồng nghĩa

imbattibile (bất khả chiến bại, không thể đánh bại) inespugnabile (bất khả xâm phạm)

Trái nghĩa

Cách dùng "invincibile" & Ghi chú

Cách dùng "invincibile" đúng ngữ cảnh

Từ "invincibile" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "bất khả chiến bại" trong tiếng Việt, dùng để chỉ người, vật hoặc ý tưởng không thể bị đánh bại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sắc thái biểu cảm có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "invincibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il guerriero era considerato invincibile in battaglia."

    "Chiến binh đó được coi là bất khả chiến bại trong trận chiến."

  • "La squadra ha dimostrato una forza invincibile durante il campionato."

    "Đội bóng đã thể hiện một sức mạnh bất khả chiến bại trong suốt giải vô địch."

  • "Le loro argomentazioni sembravano invincibili, tanto erano ben strutturate."

    "Những lập luận của họ dường như là không thể đánh bại, vì chúng được cấu trúc rất tốt."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Giulio si crede invincibile, ma Marco è più invincibile di lui quando gioca a scacchi."

    "Giulio nghĩ mình bất khả chiến bại, nhưng Marco còn bất khả chiến bại hơn cậu ấy khi chơi cờ."

  • "L'esercito romano si considerava il più invincibile del mondo antico."

    "Quân đội La Mã tự coi mình là đội quân bất khả chiến bại nhất trong thế giới cổ đại."

  • "Questa squadra, pur forte, non è invincibile come la squadra dell'anno scorso; l'anno scorso erano invincibili."

    "Đội này, dù mạnh, không bất khả chiến bại như đội năm ngoái; năm ngoái họ bất khả chiến bại."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia squadra, con il suo spirito invincibile, ha vinto il campionato."

    "Đội của tôi, với tinh thần bất khả chiến bại, đã vô địch giải đấu."

  • "Il suo amore invincibile per la musica lo ha spinto a superare ogni ostacolo."

    "Tình yêu bất diệt của anh ấy dành cho âm nhạc đã thúc đẩy anh ấy vượt qua mọi trở ngại."

  • "I nostri guerrieri, con la loro fede invincibile, hanno difeso la città."

    "Những chiến binh của chúng ta, với niềm tin bất khuất, đã bảo vệ thành phố."