invincibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "invincibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere vinto o sconfitto.
Ý nghĩa của "invincibile" trong tiếng Việt
Không thể bị đánh bại; bất khả chiến bại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invincibile"
-
"Achille era considerato un guerriero invincibile."
"Achilles được coi là một chiến binh bất khả chiến bại."
-
"La sua determinazione era invincibile."
"Quyết tâm của anh ấy là bất khả chiến bại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invincibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "invincibile" & Ghi chú
Cách dùng "invincibile" đúng ngữ cảnh
Từ "invincibile" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "bất khả chiến bại" trong tiếng Việt, dùng để chỉ người, vật hoặc ý tưởng không thể bị đánh bại. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sắc thái biểu cảm có thể khác nhau tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "invincibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il guerriero era considerato invincibile in battaglia."
"Chiến binh đó được coi là bất khả chiến bại trong trận chiến."
-
"La squadra ha dimostrato una forza invincibile durante il campionato."
"Đội bóng đã thể hiện một sức mạnh bất khả chiến bại trong suốt giải vô địch."
-
"Le loro argomentazioni sembravano invincibili, tanto erano ben strutturate."
"Những lập luận của họ dường như là không thể đánh bại, vì chúng được cấu trúc rất tốt."
-
"Giulio si crede invincibile, ma Marco è più invincibile di lui quando gioca a scacchi."
"Giulio nghĩ mình bất khả chiến bại, nhưng Marco còn bất khả chiến bại hơn cậu ấy khi chơi cờ."
-
"L'esercito romano si considerava il più invincibile del mondo antico."
"Quân đội La Mã tự coi mình là đội quân bất khả chiến bại nhất trong thế giới cổ đại."
-
"Questa squadra, pur forte, non è invincibile come la squadra dell'anno scorso; l'anno scorso erano invincibili."
"Đội này, dù mạnh, không bất khả chiến bại như đội năm ngoái; năm ngoái họ bất khả chiến bại."
-
"La mia squadra, con il suo spirito invincibile, ha vinto il campionato."
"Đội của tôi, với tinh thần bất khả chiến bại, đã vô địch giải đấu."
-
"Il suo amore invincibile per la musica lo ha spinto a superare ogni ostacolo."
"Tình yêu bất diệt của anh ấy dành cho âm nhạc đã thúc đẩy anh ấy vượt qua mọi trở ngại."
-
"I nostri guerrieri, con la loro fede invincibile, hanno difeso la città."
"Những chiến binh của chúng ta, với niềm tin bất khuất, đã bảo vệ thành phố."