(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragile
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Y học

fragile

/ˈfra.dʒi.le/
mỏng manh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fragile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si rompe o si danneggia facilmente; delicato, debole.

Ý nghĩa của "fragile" trong tiếng Việt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fragile"

  • "Questo vaso è molto fragile, fai attenzione a non romperlo."

    "Cái bình này rất dễ vỡ, hãy cẩn thận đừng làm vỡ nó."

  • "Si sentiva fragile dopo la malattia."

    "Anh ấy cảm thấy yếu ớt sau cơn bệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fragile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fragile" & Ghi chú

Cách dùng "fragile" đúng ngữ cảnh

Từ 'fragile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'mỏng manh' trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả đồ vật dễ vỡ hoặc trạng thái dễ bị tổn thương cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'debole' (yếu ớt), 'tenue' (nhẹ nhàng, yếu ớt) khi muốn diễn tả sắc thái nghĩa khác.

Ngữ pháp & Chia từ "fragile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel fragile vaso è caduto dal tavolo."

    "Cái bình dễ vỡ đó đã rơi khỏi bàn."

  • "Quelle fragili promesse non sono state mantenute."

    "Những lời hứa mong manh đó đã không được giữ."

  • "È bello questo fragile equilibrio tra noi."

    "Thật đẹp sự cân bằng mong manh này giữa chúng ta."