(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacro
B1
aggettivo B1 Tôn giáo/Văn hóa

sacro

/ˈsa.kro/
sự kiện thiêng liêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sacro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è oggetto di culto e venerazione religiosa; che è in rapporto con la divinità.

Ý nghĩa của "sacro" trong tiếng Việt

(về đồ vật, địa điểm hoặc dịp) được coi là thiêng liêng và đáng kính trọng, đặc biệt vì có liên hệ với thần thánh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sacro"

  • "Il tempio è un luogo sacro."

    "Ngôi đền là một nơi thiêng liêng."

  • "Il matrimonio è un sacramento sacro."

    "Hôn nhân là một bí tích thiêng liêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sacro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sacro" & Ghi chú

Cách dùng "sacro" đúng ngữ cảnh

Từ 'sacro' thường được dùng để chỉ những vật, địa điểm hoặc sự kiện có liên quan đến tôn giáo và được tôn kính. Cần phân biệt với 'santo' (thánh), thường chỉ người hoặc vật được phong thánh.

Ngữ pháp & Chia từ "sacro" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tempio sacro è un luogo di pace e riflessione."

    "Ngôi đền thiêng liêng là một nơi của sự bình yên và suy ngẫm."

  • "Le scritture sacre contengono la saggezza antica."

    "Những kinh sách thiêng liêng chứa đựng sự thông thái cổ xưa."

  • "Il rispetto è dovuto a ogni luogo sacro."

    "Sự tôn trọng là điều nên có đối với mọi địa điểm thiêng liêng."