(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invisibile
B1
aggettivo B1 Siêu hình học, Văn học, Âm thanh

invisibile

/inviˈziːbile/
vô hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invisibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non può essere visto; impercettibile alla vista.

Ý nghĩa của "invisibile" trong tiếng Việt

Tách rời khỏi hoặc tồn tại không có cơ thể; phi vật chất; vô hình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invisibile"

  • "L'aria è invisibile."

    "Không khí thì vô hình."

  • "Il dolore che provava era invisibile agli altri."

    "Nỗi đau mà anh ấy trải qua thì vô hình đối với người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invisibile"

Đồng nghĩa

impalpabile (vô hình, khó nắm bắt) impercettibile (không thể nhận thấy)

Trái nghĩa

Cách dùng "invisibile" & Ghi chú

Cách dùng "invisibile" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'invisibile' được dùng để chỉ những gì không thể nhìn thấy được bằng mắt thường, có thể là do kích thước quá nhỏ, bị che khuất, hoặc mang tính trừu tượng. Cần phân biệt với 'nascosto' (ẩn, giấu) chỉ những gì bị che khuất một cách cố ý.

Ngữ pháp & Chia từ "invisibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amore per te è invisibile agli altri, ma è la forza che mi guida."

    "Tình yêu của tôi dành cho bạn vô hình với người khác, nhưng nó là sức mạnh dẫn lối tôi."

  • "La sua paura era invisibile, nascosta dietro un sorriso forzato."

    "Nỗi sợ hãi của cô ấy vô hình, ẩn sau một nụ cười gượng gạo."

  • "I nostri sogni di gloria erano invisibili agli occhi di chi non credeva in noi."

    "Những giấc mơ vinh quang của chúng ta vô hình trước mắt những người không tin vào chúng ta."