(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visibile
A2
aggettivo A2 Tổng quát

visibile

/viˈzi.bi.le/
có thể nhìn thấy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visibile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può vedere; percepibile con la vista.

Ý nghĩa của "visibile" trong tiếng Việt

Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "visibile"

  • "La luna è visibile stasera."

    "Mặt trăng có thể nhìn thấy tối nay."

  • "Il fumo era visibile a chilometri di distanza."

    "Khói có thể nhìn thấy từ hàng kilomet."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visibile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "visibile" & Ghi chú

Cách dùng "visibile" đúng ngữ cảnh

Từ 'visibile' trong tiếng Ý tương đương với 'có thể nhìn thấy' trong tiếng Việt. Nó diễn tả khả năng hoặc tính chất của một vật gì đó có thể được nhìn thấy bằng mắt. Cần phân biệt với 'guardabile' (đáng xem, có thể xem).

Ngữ pháp & Chia từ "visibile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "In una giornata limpida, le montagne sono più visibili dalla costa."

    "Vào một ngày quang đãng, những ngọn núi có thể nhìn thấy rõ hơn từ bờ biển."

  • "Questo effetto speciale rende la magia ancora più visibile al pubblico."

    "Hiệu ứng đặc biệt này làm cho ảo thuật trở nên dễ thấy hơn đối với khán giả."

  • "La soluzione era la meno visibile, nascosta in piena vista."

    "Giải pháp ít hiển thị nhất, ẩn ngay trước mắt."