impercettibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "impercettibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si può percepire con i sensi o con l'intelletto; molto piccolo, sottile o graduale da non essere notato.
Ý nghĩa của "impercettibile" trong tiếng Việt
Khó nhận thấy, không thể nhận thấy, rất nhỏ, rất tinh vi, hoặc diễn ra từ từ đến mức khó có thể cảm nhận được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impercettibile"
-
"Il cambiamento è stato impercettibile all'inizio."
"Sự thay đổi ban đầu không thể nhận thấy."
-
"Un impercettibile sorriso gli illuminò il volto."
"Một nụ cười khó nhận thấy làm bừng sáng khuôn mặt anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impercettibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impercettibile" & Ghi chú
Cách dùng "impercettibile" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'khó nhận thấy' hoặc 'không thể nhận thấy' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những thay đổi, khác biệt hoặc sự vật rất nhỏ, tinh tế mà khó có thể nhận ra bằng giác quan hoặc trí tuệ.