invitante
Định nghĩa & Giải nghĩa "invitante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che invoglia, che alletta, che suscita desiderio.
Ý nghĩa của "invitante" trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài rất hấp dẫn và khiến ai đó muốn ăn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invitante"
-
"Questo dolce è davvero invitante!"
"Cái bánh này trông thật ngon mắt!"
-
"La vetrina del ristorante era piena di piatti invitanti."
"Tủ kính của nhà hàng đầy những món ăn trông ngon mắt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invitante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "invitante" & Ghi chú
Cách dùng "invitante" đúng ngữ cảnh
Tính từ "invitante" được dùng để mô tả vẻ ngoài hấp dẫn của thức ăn hoặc đồ uống, khiến người ta muốn nếm thử. Nó tương đương với "trông ngon mắt" trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "invitante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel profumo invitante proviene dalla pasticceria all'angolo."
"Cái mùi thơm mời gọi kia đến từ tiệm bánh ngọt ở góc đường."
-
"Ho visto dei bei quadri invitanti esposti nella galleria d'arte."
"Tôi đã thấy những bức tranh đẹp đẽ, đầy lôi cuốn được trưng bày trong phòng triển lãm nghệ thuật."
-
"Quella torta invitante è stata preparata dalla nonna."
"Cái bánh kem hấp dẫn kia đã được bà chuẩn bị."