(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invitante
B1
aggettivo B1 Ẩm thực

invitante

/inviˈtante/
trông ngon mắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "invitante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che invoglia, che alletta, che suscita desiderio.

Ý nghĩa của "invitante" trong tiếng Việt

Có vẻ ngoài rất hấp dẫn và khiến ai đó muốn ăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "invitante"

  • "Questo dolce è davvero invitante!"

    "Cái bánh này trông thật ngon mắt!"

  • "La vetrina del ristorante era piena di piatti invitanti."

    "Tủ kính của nhà hàng đầy những món ăn trông ngon mắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invitante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "invitante" & Ghi chú

Cách dùng "invitante" đúng ngữ cảnh

Tính từ "invitante" được dùng để mô tả vẻ ngoài hấp dẫn của thức ăn hoặc đồ uống, khiến người ta muốn nếm thử. Nó tương đương với "trông ngon mắt" trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "invitante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel profumo invitante proviene dalla pasticceria all'angolo."

    "Cái mùi thơm mời gọi kia đến từ tiệm bánh ngọt ở góc đường."

  • "Ho visto dei bei quadri invitanti esposti nella galleria d'arte."

    "Tôi đã thấy những bức tranh đẹp đẽ, đầy lôi cuốn được trưng bày trong phòng triển lãm nghệ thuật."

  • "Quella torta invitante è stata preparata dalla nonna."

    "Cái bánh kem hấp dẫn kia đã được bà chuẩn bị."