(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desiderio
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

desiderio

/deziˈdɛrjo/
mong muốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "desiderio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento vivo che spinge a volere o a fare una cosa.

Ý nghĩa của "desiderio" trong tiếng Việt

Một cảm giác mạnh mẽ muốn có được điều gì đó hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "desiderio"

  • "Ho un forte desiderio di viaggiare."

    "Tôi có một mong muốn mạnh mẽ được đi du lịch."

  • "Il suo desiderio più grande è quello di diventare medico."

    "Mong muốn lớn nhất của anh ấy là trở thành bác sĩ."

Cách dùng "desiderio" & Ghi chú

Cách dùng "desiderio" đúng ngữ cảnh

Desiderio thường được dùng để chỉ một mong muốn mạnh mẽ, có thể đạt được hoặc không. Nó gần nghĩa với 'voglia' nhưng 'desiderio' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn. Cần phân biệt với 'bisogno' (nhu cầu) là thứ cần thiết để tồn tại.

Ngữ pháp & Chia từ "desiderio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il desiderio
Il desiderio di viaggiare è forte.
(Mong muốn được đi du lịch rất lớn.)
Với mạo từ xác định i desideri
I desideri dei bambini sono semplici.
(Những mong muốn của trẻ con rất đơn giản.)
Với mạo từ không xác định un desiderio
Ho espresso un desiderio.
(Tôi đã ước một điều ước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il mio desiderio più grande è viaggiare per il mondo."

    "Điều ước lớn nhất của tôi là được đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Lo strano desiderio di Marco era collezionare sassi."

    "Mong muốn kỳ lạ của Marco là sưu tập đá cuội."

  • "La realizzazione del desiderio di Maria l'ha resa felice."

    "Việc thực hiện mong muốn của Maria đã khiến cô ấy hạnh phúc."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il mio più grande desiderio è viaggiare in Italia."

    "Mong muốn lớn nhất của tôi là du lịch ở Ý."

  • "I desideri dei giovani spesso riguardano il futuro."

    "Những mong muốn của giới trẻ thường liên quan đến tương lai."

  • "Ha espresso il desiderio di imparare l'italiano."

    "Anh ấy/Cô ấy đã bày tỏ mong muốn học tiếng Ý."

Danh từ số nhiều
  • "I miei desideri per il futuro sono molti e diversi."

    "Những mong muốn của tôi cho tương lai rất nhiều và khác nhau."

  • "Ascoltare i desideri dei bambini è fondamentale per capire le loro necessità."

    "Lắng nghe những mong muốn của trẻ em là điều cơ bản để hiểu nhu cầu của chúng."

  • "Realizzare i propri desideri richiede impegno e determinazione."

    "Để thực hiện những mong muốn của bản thân đòi hỏi sự cam kết và quyết tâm."