(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allettante
B2
aggettivo B2 Giao tiếp, Thời trang, Văn hóa

allettante

/alletˈtante/
mời gọi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allettante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che attrae, seduce, invoglia; che desta desiderio o curiosità.

Ý nghĩa của "allettante" trong tiếng Việt

Khiêu khích, quyến rũ, đặc biệt là theo cách gợi cảm; được thiết kế để thu hút hoặc lôi cuốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allettante"

  • "Un'offerta allettante che non si può rifiutare."

    "Một lời đề nghị hấp dẫn không thể từ chối."

  • "La prospettiva di un viaggio esotico è molto allettante."

    "Viễn cảnh về một chuyến đi kỳ lạ rất quyến rũ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allettante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

respingente (khó chịu, đẩy lùi) sgradevole (khó chịu, không vừa ý)

Cách dùng "allettante" & Ghi chú

Cách dùng "allettante" đúng ngữ cảnh

Từ 'allettante' thường được dùng để chỉ những thứ có sức hấp dẫn mạnh mẽ, lôi cuốn, quyến rũ. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực, khơi gợi sự thích thú hoặc mong muốn.

Ngữ pháp & Chia từ "allettante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Mi ha fatto un'offerta allettante che non potevo rifiutare."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn mà tôi không thể từ chối."

  • "La vetrina esponeva torte allettanti, decorate con cura."

    "Tủ kính trưng bày những chiếc bánh hấp dẫn, được trang trí cẩn thận."

  • "Abbiamo trovato un piccolo ristorante con un menù allettante e prezzi ragionevoli."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng nhỏ với một thực đơn hấp dẫn và giá cả phải chăng."