allettante
Định nghĩa & Giải nghĩa "allettante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che attrae, seduce, invoglia; che desta desiderio o curiosità.
Ý nghĩa của "allettante" trong tiếng Việt
Khiêu khích, quyến rũ, đặc biệt là theo cách gợi cảm; được thiết kế để thu hút hoặc lôi cuốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "allettante"
-
"Un'offerta allettante che non si può rifiutare."
"Một lời đề nghị hấp dẫn không thể từ chối."
-
"La prospettiva di un viaggio esotico è molto allettante."
"Viễn cảnh về một chuyến đi kỳ lạ rất quyến rũ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allettante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "allettante" & Ghi chú
Cách dùng "allettante" đúng ngữ cảnh
Từ 'allettante' thường được dùng để chỉ những thứ có sức hấp dẫn mạnh mẽ, lôi cuốn, quyến rũ. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật, nhưng thường mang ý nghĩa tích cực, khơi gợi sự thích thú hoặc mong muốn.
Ngữ pháp & Chia từ "allettante" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Mi ha fatto un'offerta allettante che non potevo rifiutare."
"Anh ấy đã đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn mà tôi không thể từ chối."
-
"La vetrina esponeva torte allettanti, decorate con cura."
"Tủ kính trưng bày những chiếc bánh hấp dẫn, được trang trí cẩn thận."
-
"Abbiamo trovato un piccolo ristorante con un menù allettante e prezzi ragionevoli."
"Chúng tôi đã tìm thấy một nhà hàng nhỏ với một thực đơn hấp dẫn và giá cả phải chăng."