(Vị trí top_banner)
Hình minh họa involontario
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày/Pháp lý

involontario

/involonˈtaːrjo/
vô ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "involontario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è fatto di proposito, che non è voluto.

Ý nghĩa của "involontario" trong tiếng Việt

Không phải là kết quả hoặc đạt được thông qua kế hoạch có chủ ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "involontario"

  • "Ho commesso un errore involontario."

    "Tôi đã phạm một lỗi vô ý."

  • "La sua reazione è stata involontaria."

    "Phản ứng của anh ấy là vô ý thức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "involontario"

Đồng nghĩa

inconscio (vô thức) non intenzionale (không có chủ ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "involontario" & Ghi chú

Cách dùng "involontario" đúng ngữ cảnh

Từ 'involontario' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc sự việc xảy ra không có chủ ý, do sơ suất hoặc vô tình. Cần phân biệt với 'accidentale', có nghĩa là ngẫu nhiên, tình cờ.

Ngữ pháp & Chia từ "involontario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Ho commesso un errore involontario durante l'esame."

    "Tôi đã mắc một lỗi vô ý trong bài kiểm tra."

  • "Le sue reazioni involontarie rivelavano la sua sorpresa."

    "Những phản ứng vô thức của cô ấy tiết lộ sự ngạc nhiên của cô ấy."

  • "Quei movimenti involontari del bambino preoccupavano i genitori."

    "Những cử động vô thức của đứa trẻ đó khiến bố mẹ lo lắng."

Vị trí của Tính từ
  • "Ho commesso un errore involontario durante la presentazione."

    "Tôi đã mắc một lỗi vô ý trong buổi thuyết trình."

  • "Le sue parole involontarie rivelarono i suoi veri sentimenti."

    "Những lời nói vô tình của cô ấy đã tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy."

  • "Quelle azioni involontarie ebbero conseguenze significative."

    "Những hành động vô ý đó đã gây ra những hậu quả đáng kể."