(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconscio
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Hành vi học

inconscio

/inˈkɔnʃo/
hành vi vô ý thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inconscio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non ha coscienza, privo di consapevolezza.

Ý nghĩa của "inconscio" trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện mà không cần suy nghĩ hoặc quan tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inconscio"

  • "Ha compiuto un atto inconscio."

    "Anh ta đã thực hiện một hành động vô ý thức."

  • "La sua reazione è stata del tutto inconscia."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn là vô ý thức."

Cách dùng "inconscio" & Ghi chú

Cách dùng "inconscio" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là 'vô ý thức' hoặc 'không nhận thức được' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động, cảm xúc hoặc suy nghĩ không được kiểm soát bởi ý thức. Cần phân biệt với 'subconscio' (tiềm thức).

Ngữ pháp & Chia từ "inconscio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ha compiuto un atto inconscio di generosità."

    "Anh ấy đã thực hiện một hành động vô thức của sự hào phóng."

  • "Le sue paure inconsce influenzano le sue decisioni."

    "Những nỗi sợ hãi tiềm ẩn của cô ấy ảnh hưởng đến các quyết định của cô ấy."

  • "Il paziente è rimasto inconscio per diverse ore dopo l'intervento."

    "Bệnh nhân vẫn bất tỉnh trong vài giờ sau ca phẫu thuật."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Durante l'incidente, uno dei conducenti era più inconscio dell'altro."

    "Trong vụ tai nạn, một trong hai người lái xe đã bất tỉnh hơn người kia."

  • "Il paziente è stato in uno stato inconscio per così tanto tempo che è quasi impossibile prevedere un risveglio."

    "Bệnh nhân đã ở trong trạng thái vô thức quá lâu đến nỗi gần như không thể dự đoán được sự tỉnh lại."

  • "Tra tutti i presenti, lui sembrava il più inconscio dei pericoli imminenti."

    "Trong số tất cả những người có mặt, anh ấy dường như là người ít nhận thức nhất về những nguy hiểm sắp xảy ra."