(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volontario
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Xã hội

volontario

/volonˈtarjo/
tự nguyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volontario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che agisce di propria volontà, senza costrizioni o obblighi.

Ý nghĩa của "volontario" trong tiếng Việt

Tự nguyện, tự giác, do ý muốn của bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volontario"

  • "Ha fatto il volontario in un ospedale per molti anni."

    "Anh ấy đã làm tình nguyện viên trong một bệnh viện nhiều năm."

  • "La sua partecipazione è stata del tutto volontaria."

    "Sự tham gia của anh ấy hoàn toàn là tự nguyện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volontario"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "volontario" & Ghi chú

Cách dùng "volontario" đúng ngữ cảnh

Từ 'volontario' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tự nguyện' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh, ví dụ: 'lavoro volontario' (công việc tình nguyện).

Ngữ pháp & Chia từ "volontario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più volontario di Luca nel partecipare alle attività di beneficenza."

    "Marco tình nguyện hơn Luca trong việc tham gia các hoạt động từ thiện."

  • "Tra tutti i candidati, Anna è la volontaria più preparata e motivata."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Anna là người tình nguyện được chuẩn bị tốt nhất và có động lực nhất."

  • "Questi ragazzi sono meno volontari di quanto ci aspettassimo per aiutare nella ricostruzione."

    "Những chàng trai này ít tình nguyện hơn chúng tôi mong đợi để giúp đỡ trong công cuộc tái thiết."