volontario
Định nghĩa & Giải nghĩa "volontario"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che agisce di propria volontà, senza costrizioni o obblighi.
Ý nghĩa của "volontario" trong tiếng Việt
Tự nguyện, tự giác, do ý muốn của bản thân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "volontario"
-
"Ha fatto il volontario in un ospedale per molti anni."
"Anh ấy đã làm tình nguyện viên trong một bệnh viện nhiều năm."
-
"La sua partecipazione è stata del tutto volontaria."
"Sự tham gia của anh ấy hoàn toàn là tự nguyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volontario"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "volontario" & Ghi chú
Cách dùng "volontario" đúng ngữ cảnh
Từ 'volontario' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'tự nguyện' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh, ví dụ: 'lavoro volontario' (công việc tình nguyện).
Ngữ pháp & Chia từ "volontario" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più volontario di Luca nel partecipare alle attività di beneficenza."
"Marco tình nguyện hơn Luca trong việc tham gia các hoạt động từ thiện."
-
"Tra tutti i candidati, Anna è la volontaria più preparata e motivata."
"Trong số tất cả các ứng viên, Anna là người tình nguyện được chuẩn bị tốt nhất và có động lực nhất."
-
"Questi ragazzi sono meno volontari di quanto ci aspettassimo per aiutare nella ricostruzione."
"Những chàng trai này ít tình nguyện hơn chúng tôi mong đợi để giúp đỡ trong công cuộc tái thiết."