(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inzuppare
B1
verbo B1 Thời tiết, Mô tả

inzuppare

/int͡supˈpaːre/
ướt sũng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inzuppare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Immergere o bagnare completamente qualcosa o qualcuno in un liquido, fino a saturazione.

Ý nghĩa của "inzuppare" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó ướt hoàn toàn, sũng nước.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inzuppare"

  • "La pioggia ci ha inzuppati dalla testa ai piedi."

    "Cơn mưa đã làm chúng tôi ướt sũng từ đầu đến chân."

  • "Ho inzuppato il pane nel latte per colazione."

    "Tôi đã nhúng bánh mì vào sữa để ăn sáng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inzuppare"

Đồng nghĩa

bagnare fradicio (làm ướt sũng) impregnare (thấm đẫm)

Trái nghĩa

Cách dùng "inzuppare" & Ghi chú

Cách dùng "inzuppare" đúng ngữ cảnh

Động từ "inzuppare" thường được dùng khi vật hoặc người được nhúng hoàn toàn vào chất lỏng, hoặc bị ướt đẫm do mưa, mồ hôi. Cần phân biệt với các mức độ ướt khác.

Ngữ pháp & Chia từ "inzuppare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "inzuppare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) inzuppo
Io inzuppo i biscotti nel tè.
(Tôi nhúng bánh quy vào trà.)
tu (bạn) inzuppi
Tu inzuppi sempre il pane nella zuppa.
(Bạn luôn nhúng bánh mì vào súp.)
lui/lei (anh/cô ấy) inzuppa
Lui inzuppa la spugna nell'acqua.
(Anh ấy nhúng miếng bọt biển vào nước.)
noi (chúng tôi) inzuppiamo
Noi inzuppiamo le magliette nella candeggina per smacchiarle.
(Chúng tôi nhúng áo phông vào thuốc tẩy để tẩy vết bẩn.)
voi (các bạn) inzuppate
Voi inzuppate troppo il panettone nel vino!
(Các bạn nhúng bánh panettone vào rượu quá nhiều!)
loro (họ) inzuppano
Loro inzuppano i fiori per mantenerli freschi.
(Họ nhúng hoa để giữ cho chúng tươi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): inzuppato
"Ho inzuppato il pane nel latte."
(Tôi đã nhúng bánh mì vào sữa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi avuto più tempo, avrei inzuppato il panettone nel latte caldo per colazione."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi đã nhúng bánh panettone vào sữa nóng cho bữa sáng."

  • "Se dovesse piovere, mi inzupperei completamente tornando a casa a piedi."

    "Nếu trời mưa, tôi sẽ ướt đẫm khi đi bộ về nhà."

  • "Se il bambino non si fosse mosso così tanto, non lo avrei inzuppato nell'acqua della vasca."

    "Nếu đứa trẻ không cử động nhiều như vậy, tôi đã không làm ướt nó trong nước bồn tắm."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "La fetta biscottata è stata inzuppata nel latte."

    "Miếng bánh mì nướng đã được nhúng vào sữa."

  • "I biscotti sono stati inzuppati nel caffè."

    "Những chiếc bánh quy đã được nhúng vào cà phê."

  • "Ho inzuppato il pane nella zuppa."

    "Tôi đã nhúng bánh mì vào súp."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, Maria inzuppò il pane nel latte per la colazione."

    "Hôm qua, Maria đã nhúng bánh mì vào sữa cho bữa sáng."

  • "Durante la tempesta, il vento inzuppò i vestiti stesi ad asciugare."

    "Trong cơn bão, gió đã làm ướt sũng quần áo đang phơi khô."

  • "Quando cadde nel fiume, si inzuppò completamente."

    "Khi anh ấy ngã xuống sông, anh ấy đã bị ướt sũng hoàn toàn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il pane è stato inzuppato nel latte caldo."

    "Bánh mì đã được nhúng (ngâm) trong sữa nóng."

  • "Le spugne vengono inzuppate nell'acqua prima di pulire."

    "Những miếng bọt biển được nhúng vào nước trước khi lau chùi."

  • "I biscotti sono stati inzuppati nel caffè e poi serviti."

    "Những chiếc bánh quy đã được nhúng vào cà phê rồi mới đem ra phục vụ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché hai inzuppato i biscotti nel latte?"

    "Tại sao bạn lại nhúng bánh quy vào sữa?"

  • "Chi ha inzuppato il mio maglione nella pozzanghera?"

    "Ai đã nhúng áo len của tôi vào vũng nước vậy?"

  • "Come posso inzuppare le fette biscottate nel tè senza romperle?"

    "Làm thế nào tôi có thể nhúng bánh mì nướng vào trà mà không làm vỡ chúng?"