asciugare
Định nghĩa & Giải nghĩa "asciugare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere asciutto, privo di umidità.
Ý nghĩa của "asciugare" trong tiếng Việt
Làm khô ai đó hoặc cái gì đó bằng cách lau hoặc để trong không khí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "asciugare"
-
"Asciuga i piatti dopo averli lavati."
"Lau khô bát đĩa sau khi rửa chúng."
-
"Mi sono asciugato i capelli con l'asciugamano."
"Tôi đã lau khô tóc bằng khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asciugare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "asciugare" & Ghi chú
Cách dùng "asciugare" đúng ngữ cảnh
Từ 'asciugare' được sử dụng phổ biến để chỉ hành động làm khô bằng khăn, giấy hoặc bằng không khí. Khác với 'essiccare' thường dùng để chỉ quá trình làm khô tự nhiên hoặc nhân tạo để bảo quản thực phẩm.