(Vị trí top_banner)
Hình minh họa asciugare
A2
verbo transitivo A2 Tổng quát

asciugare

/aʃʃuˈɡare/
lau khô
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "asciugare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere asciutto, privo di umidità.

Ý nghĩa của "asciugare" trong tiếng Việt

Làm khô ai đó hoặc cái gì đó bằng cách lau hoặc để trong không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "asciugare"

  • "Asciuga i piatti dopo averli lavati."

    "Lau khô bát đĩa sau khi rửa chúng."

  • "Mi sono asciugato i capelli con l'asciugamano."

    "Tôi đã lau khô tóc bằng khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "asciugare"

Đồng nghĩa

tergere (lau) prosciugare (làm khô hoàn toàn)

Trái nghĩa

bagnare (làm ướt)

Cách dùng "asciugare" & Ghi chú

Cách dùng "asciugare" đúng ngữ cảnh

Từ 'asciugare' được sử dụng phổ biến để chỉ hành động làm khô bằng khăn, giấy hoặc bằng không khí. Khác với 'essiccare' thường dùng để chỉ quá trình làm khô tự nhiên hoặc nhân tạo để bảo quản thực phẩm.

Ngữ pháp & Chia từ "asciugare" (Grammatica)